Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5801 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
RỪNG SÁC HÀ QUANG VÓC → CẦU RẠCH LÁ |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5802 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGÔ QUANG THẮM NGUYỄN VĂN TẠO → LÊ VĂN LƯƠNG |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5803 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGUYỄN BÌNH LÊ VĂN LƯƠNG → ĐÀO SƯ TÍCH |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5804 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGUYỄN VĂN TẠO CẦU HIỆP PHƯỚC → SÔNG KINH LỘ |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 24 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 25 (CŨ XÓM CỐM) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TRẦN QUANG DIỆU |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5807 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN THỊ HUÊ NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5808 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ SÓC LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 8 - MH2 |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5809 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Trần Văn Trà |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5810 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Phạm Văn Đồng Ngã tư (nút giao giữa đường Phạm Văn Đồng và Đường Mạc Đăng Doanh) → Kênh Hòa Bình |
10.500.000 | 7.350.000 | 5.775.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5811 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Phạm Văn Đồng Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết → Ngã tư (nút giao giữa đường Phạm Văn Đồng và Đường Mạc Đăng Doanh) |
10.500.000 | 7.350.000 | 5.775.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5812 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Vũ Xuân → Giáp đất phường Bách Quang |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5813 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Đăng Doanh Ngã tư (nút giao giữa đường Phạm Văn Đồng và Đường Mạc Đăng Doanh) → Hết khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 |
10.500.000 | 7.350.000 | 5.775.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5814 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Bãi Sậy Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5815 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Tô Hiệu cũ (thuộc phường An Biên cũ) Đường Lán Bè → Chân cầu An Dương (phía bên phải) |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5816 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương → Hết mương |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5817 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Hoàng Ngọc Phách (nối từ phố Trại Lẻ đến Kênh Dương 1) Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5818 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tuyến đường có mặt cắt từ 16m đến 25m Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5819 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Đặng Ma La Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5820 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Khu dân cư mới thôn Quảng Giang, xã Đại Hợp Các lô giáp kênh Chiều So (giáp Quốc lộ 37) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5821 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Sinh Sắc Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5822 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục khu dân cư số 3, Thái Bình. Nguyễn Xá, Trại Thọ, Phú Thọ (phường Thạch Khôi) Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 5823 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Thích Trí Hải Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng cũ) → Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến hết mương |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5824 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hải Triều Cầu vượt Quán Toan → Cầu Gỗ |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5825 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hà Nội Địa phận phường Hồng An → Cống trắng - phường An Dương |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5826 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 20m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.370.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5827 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường nam Sông Cấm Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5828 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường nối QL5 mới và QL5 cũ Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5829 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ BOT (ẤP 8) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG 19/5 |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 5831 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 17,5m Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5832 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Khu vực thôn Phặc Tràng | Đoạn 1 Giáp đất Phường Đức Xuân → Hết đất ông Nguyễn Hữu Khiết |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong (từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh)
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5834 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Tứ Minh Đường An Định → Đường Trường Chinh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5835 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Văn Linh Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5836 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phạm Văn Đồng Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5837 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ kênh C3 Tây Hồ đến cầu xã Hạnh Phúc cũ
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ cổng làng Nam Thượng đến kênh C3 (xã Tây Hồ cũ
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5840 | Thành phố Hải Phòng xã Yết Kiêu |
Đường 395 Đoạn còn lại |
10.500.000 | 4.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 5841 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Tỉnh lộ 362 Giáp xã An Khánh → Cống Cầm |
10.500.000 | 6.300.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 5842 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5843 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5844 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5845 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5846 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5847 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5848 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Văn Kiệt
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5849 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm An |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5850 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5851 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Đức Xuân có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5852 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5853 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 1, 2, 3 Đường 30/4 → Đường 1/5 |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5854 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Giót
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5855 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5856 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5857 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Bùi Cẩm Hổ |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5858 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 13m |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5859 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ADB (GĐ3) và KDC Trường Đồng - Phường Tân Thạnh Đường Trần Thánh Tông |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5860 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường Phạm Ngũ Lão |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5861 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 2 Cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5862 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5863 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Quốc Việt
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5864 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NHỊ QUÝ | Đoạn 2 Đảng ủy khối các cơ quan tỉnh cũ → Giáp đất Trường mầm non Trưng Vương |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5865 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Toàn tuyến Toàn tuyến |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5866 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐẶNG VĂN NGỮ | Toàn tuyến Toàn tuyến |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5867 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5868 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 15m
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5869 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 1 Đường Dương Tự Minh → Hết đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng TN |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5870 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cù Chính Lan
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5871 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Quý Hương |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5872 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh Đường Bùi Thế Mỹ |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5873 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Thích |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5874 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Khoái |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5875 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 10,5m |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5876 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Chương Dương |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5877 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường Trần Đình Đàn |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5878 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 16,5m thuộc khu Tái định cư Bắc trung tâm thương mại |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5879 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh KDC Văn Thánh → Khổng Miếu |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5880 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Đinh Lễ |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5881 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Đoàn Nhữ Hài |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5882 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Đoạn từ Khách sạn Thiên Sơn - Nhà ông Minh
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5883 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5884 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Đường Nguyễn Công Trứ: Nguyễn Du - Ngô Quyền
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5885 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành | Từ đường Nguyễn Du - Đoàn Thị Điểm
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5886 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Đức Kế - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh đoạn Lê Quý Đôn → đến QH đường Bạch Đằng) |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5887 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt Đoạn từ đường Hà Huy Tập → đến đường Trần Hưng Đạo |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5888 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Khương Hữu Dụng -Phường Tân Thạnh
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5889 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thị Xuyến Đoạn từ đường Nguyễn Du → đến đường Bàn Thạch |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5890 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thái Phiên (N14) - Phường An Sơn Đoạn từ Hùng Vương → đến Phan Châu Trinh |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5891 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Đại đến hộ ông Duẩn
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5892 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 1 Đào tròn Gang Thép → Rẽ cổng Trường Trung học phổ thông Gang Thép |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5893 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5 Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2 |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5894 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5895 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn tiếp giáp ĐH-HH.03 (ngã ba đường đôi) đến hết MBQH số 112
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5896 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Quốc lộ1A đến tiếp giáp đường ĐH-HH.04
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5897 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5898 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5899 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m |
10.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5900 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG D1 HOÀNG HOA THÁM → KHA VẠN CÂN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |