Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11721 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 361 Giáp địa phận Đông Phương (nay là xã Kiến Minh) → Giáp địa phận Núi Đối (nay là xã Kiến Thụy) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.520.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11722 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 361 Giáp địa phận phường Hưng Đạo → Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.520.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11723 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 12m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11724 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét → Cống giáp nhà ông Như |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11725 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường Trữ Khê Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Đất Đỏ |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11726 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Tô Phong Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11727 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Vụ Sơn (đường Phù Liễn cũ) Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11728 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại TDP Hoàng Mai Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11729 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở (dự án 837) Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11730 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cổng Chợ Tân Phong → Về hai phía 200m |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11731 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 404 Ngã tư giao đường bộ ven biển và đường 404 → Cách 100m về hai phía |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11732 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Trường tiểu học Đoàn Xá → Chân đê Nam Hải |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11733 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Dốc Lê Xá → Bưu điện |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11734 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 404 Ngã tư cầu Cao → Về 2 phía mỗi phía 200 m |
5.400.000 | 2.475.000 | 1.890.000 | 1.485.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11735 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đại Phong Đường Bàng La (nhà ông Ngọc) → Đê biển II |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 11736 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Đường Kha Lâm Giáp đường Thống Trực → Giáp đường Chiêu Chinh |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11737 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
LÊ VĂN VĂN (ĐƯỜNG 5 LŨY) HƯƠNG LỘ 11 → ĐƯỜNG T12 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11738 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m.
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường ngõ, ngách còn lại
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |