Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11624 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 105 Đông Tác | Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 105 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11626 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 97 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 85 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11628 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 77 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11629 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11631 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 22 Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11632 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 14 Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11633 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ 16 - Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Yên Ngựa: Từ ngã 3 đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11639 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11640 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Ấp 2 Đường Lý Nam Đế → Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |