Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Mặt tiền đường Nguyễn Văn Hiệu |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Mặt tiền đường Đông Sơn rộng 41m |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5703 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường sắt → đến ngã tư Trường Xuân |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5704 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Tự Đoạn 7,5m |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5705 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Huy Tập Đoạn từ Trưng Nữ Vương → đến đường Đặng Văn Ngữ |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5706 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Huy Tập Đoạn từ Phan Bội Châu → đến đường Giang Văn Minh |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5707 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Tân Thạnh
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5708 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 4
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5709 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 12
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5710 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Từ Quốc lộ 1B cũ nối với Quốc lộ 17, đoạn cạnh chợ Chùa Hang Đường QL1B → Quốc lộ 17, đoạn cạnh chợ Chùa Hang |
10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 2.333.000 | - | Đất ở |
| 5711 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu nhà ở Đồng Bẩm (HUD) | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 2.333.000 | - | Đất ở |
| 5712 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (2) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 2.333.000 | - | Đất ở |
| 5713 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu phố Châu Âu bên bờ sông Cầu | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 2.333.000 | - | Đất ở |
| 5714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35-NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC PHƯỜNG DĨ AN |
10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất ở |
| 5715 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5716 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tú Mỡ Đoạn 7,5m |
10.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5717 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 5
|
10.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5718 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Lê Hoàn Phạm Văn Đồng → Trường Chinh |
10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5719 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tú Quỳ Đoạn 7,5m |
10.760.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m |
10.740.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5721 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đóa
|
10.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5722 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Bùi Tá Hán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m |
10.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5723 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Hải Thượng Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường |
10.710.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5724 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Mai Hắc Đế đến đường Bình Lao 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m Đầu đường → Cuối đường |
10.710.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5725 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trong bến xe khách Đường Hồng Quang → Đường Chi Lăng |
10.710.000 | 4.830.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5726 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường có mặt cắt 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (đoạn sau Bến ô tô) Chi Lăng → Đường Hồng Quang |
10.710.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5727 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m Đầu đường → Cuối đường |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5728 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Chân Trương Mỹ → Bình Minh |
10.710.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5729 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 20
|
10.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5730 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường Vành Đai 2 |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 19 CHÒM SAO → RANH THUẬN GIAO |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 09 HƯNG ĐỊNH 01 → HƯNG ĐỊNH 10 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 13 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CUỐI ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5734 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5735 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5736 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 1A → ĐƯỜNG SỐ 5 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5737 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 7A → ĐƯỜNG SỐ 9 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5738 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3C (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4A → ĐƯỜNG SỐ 4E |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5739 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 7A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 4B |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5740 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M TRỌN ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5741 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
HƯNG ĐỊNH 20 CHÒM SAO → ĐƯỜNG THUẬN GIAO 20 GIAO VỚI BÌNH NHÂM 40 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5742 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 14 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HƯNG ĐỊNH 31 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5743 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 20 CHÒM SAO → BÌNH NHÂM 40 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5744 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KHU TĐC TÂN TÚC) ĐƯỜNG SỐ 5 KHU TĐC → CUỐI ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5745 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 ĐH.410 VÀ NB5 (PHƯỜNG VĨNH TÂN) → RANH VĨNH TÂN - TÂN BÌNH |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5746 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
LÊ THỊ TRUNG (KHÁNH BÌNH 26) ĐT.746 (CHỢ QUANG VINH 1) → TRỊNH HOÀI ĐỨC |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5747 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
10.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5748 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
HUỲNH THỊ HIẾU NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÌNH TÂN AN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 5749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG 30/4 KHO BẠC BẾN CÁT (CŨ) → VÒNG XOAY TÀN DÙ |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5750 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Hoan Nguyễn Đình Tứ → Cuối đường |
10.700.000 | 4.720.000 | 4.130.000 | 3.420.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5751 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Nhân Tịnh
|
10.700.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5752 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 3
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5753 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 3
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5754 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu đô thị thương mại Riverside Đường nội bộ |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5755 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 2
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5756 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đông Kiều Từ ngã ba giao đường Tây Tựu tại cầu Đăm → đến ngã ba giao phố Trung Kiên tại Đình Đăm |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5757 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đông Thắng Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Kẻ Vẽ tại số nhà 21 → đến dốc giao đường Hoàng Tăng Bí tại điểm đối diện số nhà 241 Công ty Cổ phần Xây lắp Điện 1 |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5758 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đức Diễn Đầu đường → Cuối đường |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5759 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Hoàng Tăng Bí Đầu đường → Cuối đường |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5760 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Châu Pha |
ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN – CHÂU PHA GIÁP RANH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ 300M TRỞ VỀ THÀNH PHỐ PHÚ MỸ CŨ |
10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 | - | Đất ở |
| 5761 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi cũ - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) Đầu đường → Cuối đường |
10.600.000 | 5.300.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 5762 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 3
|
10.600.000 | 4.190.000 | 3.470.000 | 2.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 5763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
THỐNG NHẤT (NGÔI SAO + 1 PHẦN BÌNH THẮNG 1) XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 1A) → HẾT ĐOẠN ĐƯỜNG NHỰA |
10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
30 THÁNG 4 (BÌNH THẮNG 1 + BÌNH THẮNG 2) QUỐC LỘ 1A → ĐT.743A |
10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5765 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG KDC BÌNH AN ĐT.743A → ĐT.743A |
10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5766 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
|
10.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5767 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Nguyễn Cao |
10.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5768 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Phan Văn Lân |
10.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5769 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 19m |
10.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5770 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt Đường Thắng Lợi → Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao |
10.600.000 | 6.360.000 | 3.816.000 | 2.290.000 | - | Đất ở |
| 5771 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Phước Đường từ ngã ba Tứ Câu → đến giáp cầu Tứ Câu |
10.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5772 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 6 Đoạn 5,5m |
10.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5773 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nông Quốc Chấn Từ ngã ba giao đường vạn Phúc đối diện cổng làng Vạn Phúc, chùa Vạn Phúc (số nhà 65) → đến ngã tư giao cắt đối diện tòa nhà CT5C KĐT Văn Khê |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5774 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5775 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Trực Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5776 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Văn Luyện Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu đô thị mới Dương Nội → đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối đường Đại Mỗ - Dương Nội (cạnh siêu thị Aeon Mall Hà Đông) |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5777 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5778 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vũ Văn Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5779 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Xốm từ cuối đường Ba La đoạn trường Đại Học Đại Nam → Tới đường Nguyễn Trực (ngay lối rẽ vào đường Trinh Lương) |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5780 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 19
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5781 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 131 điểm đầu từ đường 131 (điểm rẽ vào UBND xã Quang Tiến cũ) đến hết địa phận xã Hiền Ninh cũ |
10.550.000 | 8.230.000 | 6.520.000 | 6.040.000 | - | Đất ở |
| 5782 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Núi Đôi đi UBND xã Bắc Phú cũ |
10.550.000 | 8.230.000 | 6.520.000 | 6.040.000 | - | Đất ở |
| 5783 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 4
|
10.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5784 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Hoà Đường Trường Chinh → Ngã ba Đồng Tâm |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5785 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Các lô giáp tuyến đường Bùi Viện thuộc Dự án Golden Point Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5786 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Lê Quốc Uy Đường Trần Thành Ngọ → Chợ Bến Phà |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5787 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Đồng Hòa 3 Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5788 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Trần Nhân Tông Lối vào Chung cư Cựu Viên → Đường Trần Bích |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5789 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu tái định cư Đằng Hải 2: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5790 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Ngã ba vào đội Trần Hoành đến hết thôn 1, xã Sao Vàng
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ Trường cấp 2 Xuân Thắng đến thôn 4, xã Sao Vàng
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5792 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Từ giáp ngã tư Nhân Hưng đến hết khu TĐC (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513, tờ bản đồ số 48)
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5793 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Giáp thị trấn cũ đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5794 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Đường Quang Trung: Từ nhà bà Sợi đến mương cầu Nhớt
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5795 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ giáp mương cầu Nhớt đến giáp Công ty TNHH Kim Anh
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5796 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng Giáp địa giới phường Nam Đồ Sơn, Dương Kinh → Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) |
10.500.000 | 5.040.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5797 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Ngọc Xuyên Các lô đất giáp đường Phạm Văn Đồng |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5798 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng Số nhà 1246 → Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5799 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Phạm Văn Đồng Cống Hòa Bình → Ngã tư đường Phạm Văn Đồng với Đường đại thắng và phố Trung Thành (Gần trụ sở UBND phường Dương Kinh) |
10.500.000 | 7.350.000 | 5.775.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5800 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) → Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) |
10.500.000 | 5.040.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |