Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11541 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MBQH 281
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11544 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Lương Văn Can (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11545 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Đặng Thai Mai ( Bắc Tổ dân phố Sơn Thắng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11548 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11549 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11550 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Đường nội bộ trong MBQH tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 và 3
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường dân cư Tổ dân phố: Minh Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng | Đường Thanh Niên cải dịch - Thanh Niên cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng | Từ đường Thanh Niên cải dịch - đường Thanh Niên cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng | Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp đường Thanh Niên cải dịch
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám | Đường Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê Sông Mã
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Phố Nam Hải: | Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16) ĐT.744 (NGÃ 4 PHÚ THỨ) → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 11558 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 9 |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11559 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11560 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |