Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11481 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường từ Kênh Chi giang 6 đi Quốc lộ 47, rộng 14m (Từ lô LK- F14 đến LK-F19, từ lô LK-A01 đến lô LK-A25
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11482 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Các thửa đất vị trí 02, vị trí 03 bám đường Quốc lộ 47B (NS-SV) thuộc đường liên thôn còn lại từ 5- 6,5m bao gồm các thửa: 312, 369, 760 tờ 15; thửa 14, 665, 702, 573, 98, tờ 19; thửa 754, 710, 944, tờ 20, thửa 8, tờ 23
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11483 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Quốc lộ 37 Ngã Tư Giang → Chân cầu Bình |
5.500.000 | 3.000.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11484 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 2): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11485 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11486 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 1): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11487 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Thái Bình Đường ngang từ phố Quang Trung → Phố Nguyễn Trãi |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11488 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Nguyễn Đại Năng Tiếp giáp Khu dân cư phía Nam → Giáp phường Nguyễn Đại Năng |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11489 | Thành phố Hải Phòng xã Hồng Châu |
Đường 396 Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ |
5.500.000 | 3.150.000 | 2.150.000 | 1.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11490 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới Quyết Thắng, xã Ứng Hòe Trọn khu |
5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11491 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới thôn Trịnh Xuyên, xã Nghĩa An Trọn khu |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11492 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc) Trục đường chính khu dân cư kết nối với đường Nguyễn Chế Nghĩa, có mặt cắt đường Bn ≥ 15m |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11493 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Cuối Ngã tư Bưu điện → Giếng tròn |
5.500.000 | 2.475.000 | 1.350.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11494 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất Cống Cầu Sộp → Chi cục thuế khu vực Cẩm Bình |
5.500.000 | 2.375.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11495 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Quốc lộ 5 Thuộc địa giới hành chính xã Kẻ Sặt |
5.500.000 | 2.375.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11496 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Nhà ông Thanh Tre → Cống Sồi Cầu, thuộc thôn Sồi Cầu |
5.500.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11497 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Trường THPT Đường An → Trường THPT Bình Giang |
5.500.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Cổng khu Nông nghiệp công nghệ cao CTCP Mía đường Lam Sơn đến giao điểm đường Hồ Chí Minh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đoạn đường Tổ dân phố số 18: Đường Phùng Chí Kiên về phía Đông thửa 18 tờ bản đồ số 373 (167) hết khu dân cư thửa 5,8 tờ bản đồ số 373 (167)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11500 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trần Nguyên Hãn | Đoạn từ cầu chuyên gia đến đường Hàn Mặc Tử - Đinh Tiên Hoàng Tổ dân phố số 15
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |