Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số 14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 02:08 đến TDC02:14 đối diện khuôn viên cây xanh CX02
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11444 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 01:13 đến TDC01:24 đối diện khuôn viên cây xanh CX01
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC:10.01.01 đến TDC10:002.07 đối diện Nhà văn hóa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11446 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn thuộc xã Vĩnh Hùng từ giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) đến đến giáp ranh giới xã Vĩnh Tân cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11448 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG D1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11449 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 15 ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ → CÔNG TY CARIMAR |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11450 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB4, NB5 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11451 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB3 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11452 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời) |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11453 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
BÌNH MINH TRẦN VĂN GIÀU → KÊNH SỐ 02 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11454 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường nội bộ trong khu dân cư tại các tổ dân phố còn lại Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m |
5.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11455 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường 389B Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên |
5.500.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11456 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Đặng Tính Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11457 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Đăng Lành Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư thôn Đông Tây Hải
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11459 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các MBQH | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Các lô đất bám đường rộng 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |