Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-011 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-010 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-009 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-012 AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI → HUỲNH VĂN LŨY |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3418 | MBQH số 3418 tại các tuyến đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đườngcó chiều rộng lòng đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các lô tiếp giáp đường có chiều rộng lòng đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 4918 | Các lô đất bám đường Tỉnh lộ 517 thuộc các MBQH
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 837
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 1397 các lô giáp đường Tỉnh lộ 517
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Đường nội, lòng đường 7,5
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các đường ngõ còn lại của Tổ dân phố Tam Thọ, Văn Vật | Đường liên phường: Đoạn từ Quốc lộ 45 đến cống tiêu Cồn Bàn (giáp đất ông Thuần)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến khu dân cư Tân Thịnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |