Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11381 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Thống thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11382 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Đường Gồ Cao: Giáp đường Quốc lộ 1A đi cầu Nồi đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11383 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ TDC-01:02 đến TDC-01:18; Từ TDC-02:01 đến TDC-02:16; từ Lô TDC-03:10 đến Lô TDC-03:18; từ Lô TDC-04:12 đến Lô TDC- 04:22; từ Lô TDC-05:13 đến Lô TDC-05:17
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11384 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba trường mầm non Úc Gián qua Ngã ba nhà ông Lụa → Ngã ba đường bê tông nội đồng |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11385 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba nhà ông Thành qua Ngã ba nhà ông Công → Giáp đường gom cao tốc |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Nhà văn hóa đến bà Ánh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Sáu đến bà Hảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thanh đến hộ ông Tòng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 7m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 7, thôn 8 (thửa 995, 1151 đến 420, 1163 tờ 14)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 8
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11394 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N34 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG D30 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11395 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N30 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D12 → ĐƯỜNG D7 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11396 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N31 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG D12 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11397 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → TRỌN ĐƯỜNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11398 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D35 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11399 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 → ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11400 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 → ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |