Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11341 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường gom, đường vành đai 5 | Đoạn 3 Quốc lộ 37 → Giáp đất xã Kha Sơn |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11342 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 68; 32; 16 và 5 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m 100m → 250m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 11343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ rẽ vào khu dân cư quy hoạch Trường Thiếu sinh quân (cũ) thuộc tổ 03, phường Tân Thịnh | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 11344 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Km78 + 200 (giáp đất phường Quan Triều) → Km79 + 400 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11345 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 3 Km80 → Km83 + 600 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11346 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 8 Km93 + 200 → Km95 + 900 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11347 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128 Phố Nguyễn Công Hoan → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11348 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ tiếp giáp đường gom
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 5m), đường vuông góc với đường gom Đại lộ Hùng Vương
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Ái Nghĩa Quán Karaoke Ising đối diện nhà ông Lê Thanh Hải → Đi hết nhà Trần Đình Sáu đối diện nhà ông Nguyễn Đình Long (cổng chính trường Lương Thúc Kỳ) |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11351 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Nguyễn Văn Trỗi Phan Văn Trị → Thống Nhất |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11352 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 8,5m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đoạn đường từ lô 15 đến lô 21
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 24m
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 4
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11358 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong) |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Xuân Trinh - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu |
5.564.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ hết Bệnh viện Bình An vào phía Nam → đến giáp TT Nam Phước (Salon nội thất Thùy Trang) |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |