Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11281 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 28 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 27 ĐH.411 (NTCS NHÀ NAI) → BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 23 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 44 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11285 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 43 ĐH.411 (ĐƯỜNG ĐỘI 5, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 12) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11286 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 41 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 40 ĐH.411 (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỊ TRẤN) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11288 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 39 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 351, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 38 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 31 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 30 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 632, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 628 VÀ 1260, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 47 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 48 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 29 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1084, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 26 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1743, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11296 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 61 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11297 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 60 ĐT.746 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11298 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 19 Toàn Tuyến |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11299 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lâm Thị Ba (Đường số 12) Đường số 9 → Đường số 2 |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11300 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Văn Tường Đường số 2 → Đường Từ Thị Kiềng |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |