Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11241 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào Viện Kiểm sát cũ Quốc lộ 37 (Km101+745) → Hết đường |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11242 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường vào Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ Quốc lộ 37 (Km101+795) → Hết đất Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11243 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11244 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11245 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11246 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11247 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim | Đoạn từ lô C8 đến lô H12; Đoạn từ lô A 2 đến lô C 7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11248 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà ông Thắng Mại đến đường phía Bắc
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11249 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà ông Tập Thơ đến đường phía Bắc
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11250 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường liên thôn | Các tuyến đường trong khu QH 2,1 ha thôn Văn Sơn
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11251 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 tờ bản đồ 21)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11252 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 tờ bản đồ 17)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11253 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 tờ bản đồ 21)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11254 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 395 Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 2.366.000 | 1.120.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11255 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 3.115.000 | 2.240.000 | 1.365.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11256 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Chiến Thắng Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11257 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Hạ Hồng Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Phố Gia Phúc |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11258 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Vĩnh Dụ Phố Hạ Hồng → Phố Gia Phúc |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11259 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1 Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11260 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 1: Hướng đi Ngã tư giao đường Động Lực và đường Khu dân cư Đồng Bẩm Giáp phường Linh Sơn → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |