Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 86 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 1100, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 481, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 673, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 28 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 201, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 27 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 985, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 839, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 25 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1231, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 574, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 33 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 06, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 32 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 31 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 175, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 30 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11191 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Phan Văn Trị |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11192 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Đường QH rộng 19,5m KDC phía Tây đường An Hà - Quảng Phú |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11193 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Lê Nhân Tông |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11194 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Sở xây dựng - Phường An Xuân Đường Đặng Thai Mai |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11195 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Phan Xích Long → Nguyễn Hữu Dật |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11196 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Phan Xích Long → Đường D2 |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11197 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Đường D1 → Nguyễn Huỳnh Đức |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11198 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường N1 Đường D1 → Đường D2 |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11199 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Từ giáp MBQH 3384 đến cầu Vạn
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:20 đến lô LKA:38; Từ lô LKB:21 đến lô LKB:40; Từ lô LKC:15 đến lô LKC:26; Từ lô LKD:13 đến lô LKD:17; Từ lô BTA:01 đến lô BTA:02; Từ lô BTB:01 đến lô BTB:02; Từ lô BTC:01 đến lô BTC:02; Từ lô BTD:01 đến lô BTD:02; Từ lô BTE:01 đến lô BTE:06; Từ lô BTF:01 đến lô BTF:02.
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |