Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5501 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 2 Hết đất cửa hàng xăng dầu số 61 Túc Duyên → Lối rẽ đi cầu phao Huống Trung |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5502 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2 Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Hết đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5503 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2 Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Hết đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Tĩnh | Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường vào UBND phường Đông Hương cũ
|
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5505 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Lê Hồng Nhi (Đinh Tiên Hoàng cũ) Điện Biên Phủ → Hai Bà Trưng |
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi
|
11.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5507 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5508 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5509 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1 Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5510 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1 Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5511 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG LÊ HỮU TRÁC | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Đất Bệnh viện sức khỏe tâm thần |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5512 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 1 Đường Thống Nhất → Ngã tư Trường Cao đẳng Thái Nguyên cơ sở 2 |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 1 Đường Thống Nhất → Ngã tư Trường Cao đẳng Thái Nguyên cơ sở 2 |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5514 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Bùi Thị Đồng Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5515 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 1 (liên khu vực) |
11.160.000 | 7.812.000 | 4.464.000 | 1.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5516 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 và đường số 2 |
11.160.000 | 7.812.000 | 4.464.000 | 1.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5517 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 17
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5518 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 15
|
11.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
11.100.000 | 5.550.000 | 4.440.000 | 3.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5520 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 8 Đ. BÙI CÔNG TRỪNG (NGÃ 3 CÂY KHẾ) → GIÁP ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 2 |
11.100.000 | 5.550.000 | 4.440.000 | 3.552.000 | - | Đất ở |
| 5521 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đại Thanh (đoạn giao cắt với đường Phan Trọng Tuệ đến Công ty TNHH Bao bì Tân Trang) |
11.070.000 | 7.795.000 | 6.802.000 | 5.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5522 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Quý Đức
|
11.060.000 | 4.380.000 | 3.570.000 | 2.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5523 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 16
|
11.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5524 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 6
|
11.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5525 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Vịnh Đoạn 5,5m |
11.060.000 | 4.730.000 | 4.120.000 | 3.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5526 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân (phường Xuân Hà) Đường 5,5m |
11.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5527 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Vũ Hựu Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh |
11.025.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5528 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 4
|
11.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5529 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đức Hậu Từ nhà ông Cược → Mương trung thủy nông |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5530 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng Hết số nhà 75 → Số nhà 172 |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5531 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Trung Dũng 6 (lô 4 + 5) Nhà số 19 (Nhà ông Tính) → Số nhà 15 (Hết nhà ông Giới) |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5532 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 9 Số nhà 10 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5533 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 8 Số nhà 6 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5534 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển I Ngã ba cuối khu công nghiệp (đường Phạm Văn Đồng) → Đê biển I |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình (bản đồ phân lô Khu TĐC xã Hải Yến, tại xã Nguyên Bình do Ban Quản lý KKT Nghi Sơn phê duyệt) | Đường Nguyễn Hữu Thường (đoạn từ Lô 21 - B2 đến Lô 21 - C6)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5536 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Suối Chẽ Ngã ba Chẽ Trong (Nhà bà Phiếu - đường lên chùa Tháp) → Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5537 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 7 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5538 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D4(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5539 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
TRƯƠNG VĂN ĐA CẦU BÀ TỴ → RANH TỈNH TÂY NINH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5541 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Hoàng Kim Giao Ngã ba đầu đường (nhà ông Lương Duy Sơn qua HTX XD 670) → Ngã ba cuối đường (nhà bà Thuận - phố Lý Thánh Tông) |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5542 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5543 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D12 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N24 → ĐƯỜNG TÂN LIÊM |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5544 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D11 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5545 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG 22 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5546 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5547 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N22 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5548 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D9 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5549 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D8 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N14 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5550 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D6 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N7 → ĐƯỜNG N11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5551 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N1 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG N12 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5552 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D5 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N8 → ĐƯỜNG N10 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5553 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N10 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG N9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5554 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG N9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5555 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5556 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N38 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D35 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5557 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N8 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG D6 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5558 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D26 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5559 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D20 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5560 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D2 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N7 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5561 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D19 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5562 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D18 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5563 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5564 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5565 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N9 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D5 → ĐƯỜNG N11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5566 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHÚ MỸ (KHU PHỐ 1) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5567 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) → NGUYỄN VĂN LINH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG CUNG CẢNH CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5569 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5570 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5571 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5572 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5573 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5574 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5575 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN CHU TRINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5576 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
LÊ THỊ TRUNG (CŨ AN PHÚ - BÌNH CHUẨN) THỦ KHOA HUÂN → ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5577 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
LÊ THỊ TRUNG (CŨ AN PHÚ - BÌNH CHUẨN) THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5578 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐẶNG CHIÊM NGUYỄN VĂN KHẠ → GIÁP HẢI |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 5579 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 5580 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đường gom Tỉnh lộ 505
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ trường THPT Hoằng Hóa 2 đến cống Chéo (phía Bắc kênh N3)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5584 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Nguyễn Khoa Dục Đình Trạm Bạc → Trạm biến áp TDP Trạm Bạc |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5585 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Luận 2 Trọn khu |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5586 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Luận 1 Trọn khu |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5587 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá Cửa Trại đối với các lô còn lại Trọn khu |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5588 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giáp đất phường Bá Xuyên → Đường Thanh Niên |
11.000.000 | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | - | Đất ở |
| 5589 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn Đầu đường → Cuối đường |
11.000.000 | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 5590 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Đặng Cương Giáp đường 351 → Cầu Trạm xá |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5591 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Trạm Bạc Giao với Quốc lộ 10 → Nhà văn hóa Trạm Bạc |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5592 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Điểm dân cư số 01; Điểm dân cư Lò gạch Trọn khu |
11.000.000 | 5.900.000 | 3.200.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 5593 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ Trạm y tế Lập Lễ cũ → Ngã ba đi cống Sơn |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5594 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Đường Máng nước (nhà ông Đào Văn Huế) → Đường Tổ dân phố Đống Am: Đoạn đường từ Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) đến Cầu Quán |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5595 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Đường Máng Nước (Ngõ Dũi) → Nhà ông Nguyễn Văn Lợi (TDP Đông) |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5596 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359 → Đình Trung (TDP Bấc 1) |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5597 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Ngã ba Tỉnh lộ 359C đi qua Nhà Văn hoá TDP Núi 2 → Ngã tư Tỉnh lộ 359 C (TT sát hạch lái xe Nam Triệu) |
11.000.000 | 6.600.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 5598 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Điểm dân cư sau trường tiểu học xã Phạm Kha Các lô còn lại |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5599 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư đảo Cát Hải tại các xã Văn Phong, Nghĩa Lộ và Hoàng Châu Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 15m đến 20m |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5600 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trãi (thửa 16, tờ bản đồ 220 và thửa 75, tờ bản đồ 221) đến đường Trần Quang Khải (thửa 25, tờ bản đồ 175); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |