Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
5501 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 2

Hết đất cửa hàng xăng dầu số 61 Túc Duyên → Lối rẽ đi cầu phao Huống Trung

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5502 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2

Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Hết đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5503 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2

Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Hết đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5504 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Tĩnh | Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường vào UBND phường Đông Hương cũ

11.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5505 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Lê Hồng Nhi (Đinh Tiên Hoàng cũ)

Điện Biên Phủ → Hai Bà Trưng

11.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5506 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đoạn từ giáp trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi

11.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5507 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1

Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5508 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1

Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5509 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1

Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5510 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1

Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5511 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG LÊ HỮU TRÁC | Đoạn 1

Đường Quang Trung → Đất Bệnh viện sức khỏe tâm thần

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5512 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 1

Đường Thống Nhất → Ngã tư Trường Cao đẳng Thái Nguyên cơ sở 2

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5513 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 1

Đường Thống Nhất → Ngã tư Trường Cao đẳng Thái Nguyên cơ sở 2

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5514 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Bùi Thị Đồng

Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn

11.172.000 7.820.000 4.468.000 1.117.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5515 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)

Đường số 1 (liên khu vực)

11.160.000 7.812.000 4.464.000 1.116.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5516 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ)

Đường số 1 và đường số 2

11.160.000 7.812.000 4.464.000 1.116.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5517 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mân Quang 17

11.170.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5518 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mân Quang 15

11.120.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5519 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ

11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.552.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5520 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

NHỊ BÌNH 8

Đ. BÙI CÔNG TRỪNG (NGÃ 3 CÂY KHẾ) → GIÁP ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 2

11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.552.000 - Đất ở
5521 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 10

Đường Đại Thanh

(đoạn giao cắt với đường Phan Trọng Tuệ đến Công ty TNHH Bao bì Tân Trang)

11.070.000 7.795.000 6.802.000 5.838.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5522 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Quý Đức

11.060.000 4.380.000 3.570.000 2.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5523 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Lộc 16

11.060.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5524 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mộc Bài 6

11.060.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5525 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bùi Vịnh

Đoạn 5,5m

11.060.000 4.730.000 4.120.000 3.350.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5526 Thành phố Đà Nẵng
Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng)

Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân (phường Xuân Hà)

Đường 5,5m

11.060.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5527 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Vũ Hựu

Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh

11.025.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5528 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vùng Trung 4

11.050.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5529 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường Đức Hậu

Từ nhà ông Cược → Mương trung thủy nông

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5530 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường Trần Minh Thắng

Hết số nhà 75 → Số nhà 172

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5531 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường ngang Trung Dũng 6 (lô 4 + 5)

Nhà số 19 (Nhà ông Tính) → Số nhà 15 (Hết nhà ông Giới)

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5532 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường dọc Trung Dũng 9

Số nhà 10 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5533 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường dọc Trung Dũng 8

Số nhà 6 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5534 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường công vụ đê biển I

Ngã ba cuối khu công nghiệp (đường Phạm Văn Đồng) → Đê biển I

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5535 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình (bản đồ phân lô Khu TĐC xã Hải Yến, tại xã Nguyên Bình do Ban Quản lý KKT Nghi Sơn phê duyệt) | Đường Nguyễn Hữu Thường (đoạn từ Lô 21 - B2 đến Lô 21 - C6)

11.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5536 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Phố Suối Chẽ

Ngã ba Chẽ Trong (Nhà bà Phiếu - đường lên chùa Tháp) → Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5537 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC PHONG PHÚ 5)

ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 7

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5538 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D4(KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N11

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5539 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

TRƯƠNG VĂN ĐA

CẦU BÀ TỴ → RANH TỈNH TÂY NINH

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5540 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ)

11.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5541 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Phố Hoàng Kim Giao

Ngã ba đầu đường (nhà ông Lương Duy Sơn qua HTX XD 670) → Ngã ba cuối đường (nhà bà Thuận - phố Lý Thánh Tông)

11.000.000 5.300.000 4.400.000 3.800.000 - Đất ở
5542 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5543 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D12 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N24 → ĐƯỜNG TÂN LIÊM

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5544 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D11 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5545 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5)

ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG 22

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5546 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5547 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N22 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5548 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D9 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5549 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D8 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N14 → ĐƯỜNG N18

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5550 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D6 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N7 → ĐƯỜNG N11

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5551 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N1 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG N12

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5552 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D5 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N8 → ĐƯỜNG N10

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5553 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N10 (KDC PHONG PHÚ 4)

RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG N9

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5554 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG N9

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5555 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4)

QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D11

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5556 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N38 (KDC PHONG PHÚ 4)

QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D35

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5557 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N8 (KDC PHONG PHÚ 4)

RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG D6

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5558 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D26 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5559 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D20 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5560 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D2 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N7

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5561 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D19 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5562 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D18 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5563 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D17 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5564 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E)

ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5565 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG N9 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG D5 → ĐƯỜNG N11

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5566 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHÚ MỸ (KHU PHỐ 1)

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5567 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7)

VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) → NGUYỄN VĂN LINH

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5568 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐÔNG CUNG CẢNH

CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5569 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

CHÂU VĂN TIẾP

CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5570 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 19

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5571 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 36

NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5572 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 32

NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5573 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 30

NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5574 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 24

NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5575 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

PHAN CHU TRINH

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5576 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

LÊ THỊ TRUNG (CŨ AN PHÚ - BÌNH CHUẨN)

THỦ KHOA HUÂN → ĐƯỜNG 22 THÁNG 12

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5577 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

LÊ THỊ TRUNG (CŨ AN PHÚ - BÌNH CHUẨN)

THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5578 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐẶNG CHIÊM

NGUYỄN VĂN KHẠ → GIÁP HẢI

11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
5579 Tỉnh Tây Ninh
Phường Bình Minh

Khu tái định cư đường Trần Phú

Đường Trần Phú

11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000 - Đất ở
5580 Tỉnh Tây Ninh
Phường Ninh Thạnh

Đường C.M.T.8

Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống

11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5581 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đường gom Tỉnh lộ 505

11.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5582 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm)

11.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5583 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Phú

Từ trường THPT Hoằng Hóa 2 đến cống Chéo (phía Bắc kênh N3)

11.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5584 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Phố Nguyễn Khoa Dục

Đình Trạm Bạc → Trạm biến áp TDP Trạm Bạc

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5585 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Luận 2

Trọn khu

11.000.000 - - - - Đất ở
5586 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Luận 1

Trọn khu

11.000.000 - - - - Đất ở
5587 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá Cửa Trại đối với các lô còn lại

Trọn khu

11.000.000 - - - - Đất ở
5588 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bách Quang

TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

Giáp đất phường Bá Xuyên → Đường Thanh Niên

11.000.000 6.600.000 3.960.000 2.376.000 - Đất ở
5589 Thành phố Hải Phòng
phường Chí Linh

Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn

Đầu đường → Cuối đường

11.000.000 5.700.000 3.400.000 2.700.000 - Đất ở
5590 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Đường Đặng Cương

Giáp đường 351 → Cầu Trạm xá

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5591 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Phố Trạm Bạc

Giao với Quốc lộ 10 → Nhà văn hóa Trạm Bạc

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5592 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Hòa

Điểm dân cư số 01; Điểm dân cư Lò gạch

Trọn khu

11.000.000 5.900.000 3.200.000 2.500.000 - Đất ở
5593 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Triệu

Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ

Trạm y tế Lập Lễ cũ → Ngã ba đi cống Sơn

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5594 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thuỷ Đường

Đường Máng nước (nhà ông Đào Văn Huế) → Đường Tổ dân phố Đống Am: Đoạn đường từ Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) đến Cầu Quán

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5595 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thuỷ Đường

Đường Máng Nước (Ngõ Dũi) → Nhà ông Nguyễn Văn Lợi (TDP Đông)

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5596 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thuỷ Đường

Tỉnh lộ 359 → Đình Trung (TDP Bấc 1)

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5597 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thuỷ Đường

Ngã ba Tỉnh lộ 359C đi qua Nhà Văn hoá TDP Núi 2 → Ngã tư Tỉnh lộ 359 C (TT sát hạch lái xe Nam Triệu)

11.000.000 6.600.000 5.500.000 4.400.000 - Đất ở
5598 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyễn Lương Bằng

Điểm dân cư sau trường tiểu học xã Phạm Kha

Các lô còn lại

11.000.000 - - - - Đất ở
5599 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Khu tái định cư đảo Cát Hải tại các xã Văn Phong, Nghĩa Lộ và Hoàng Châu

Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 15m đến 20m

11.000.000 - - - - Đất ở
5600 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trãi (thửa 16, tờ bản đồ 220 và thửa 75, tờ bản đồ 221) đến đường Trần Quang Khải (thửa 25, tờ bản đồ 175); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

11.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: