Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11121 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Võ Văn Tần Đường CMT8 - Tháp Mười |
5.770.000 | 4.039.000 | 2.308.000 | 577.000 | - | Đất ở |
| 11122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến giáp đường Phạm Nhữ Tăng |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - 29m (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL6-3 |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11125 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Hết địa phận xã Mỹ Đồng (cũ) → Cầu Si |
5.760.000 | 3.456.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11126 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Tô Văn Mười Dương Thị Cẩm Vân → Phạm Minh Hoài |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11127 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Huỳnh Kim Tấn Dương Thị Cẩm Vân → Nguyễn Tạo |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11128 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Nguyễn Tạo Trần Văn Phú → Đường 19/5 |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng
|
5.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11130 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trịnh Thị Lan Đầu đường → Cuối đường |
5.750.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11131 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư phía Bắc thị trấn Thanh Hà Các thửa tiếp giáp đường còn lại |
5.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường thứ 2 song song với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường rộng 7,5m (Lô LK3:07-LK3:10; LK4:07-LK4:17; LK5:04; LK5:05; LK6:05-LK6:15)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường thứ 1 song song với Quốc lộ 45 mặt đường 7,5m (Lô LK1:11-LK1-14; LK2:08-LK2:11; LK3:11-LK3:14; LK4:18- LK4:28)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường vuông góc nối với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường 7,5m (Lô LK9:01-LK9:06; LK6:16- LK6:18)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11135 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh siêu thị Aloha Đường Lê Hồng Phong → Đường Vũ Xuân |
5.740.000 | 3.444.000 | 2.066.000 | 1.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11136 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
5.740.000 | 4.018.000 | 2.296.000 | 574.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thành Phương
|
5.730.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Đắc Bằng
|
5.730.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Cán
|
5.720.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11140 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |