Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11061 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 21: Rẽ tổ dân phố Xuân Miếu 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 32 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 31 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 566, TỜ BẢN ĐỒ 4) → BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 34 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (TRƯỜNG THCS HUỲNH VĂN LŨY, THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 33 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11066 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Các đường phân khu còn lại của khu tập thể Xí nghiệp Xây lắp 3 cũ (tổ dân phố 4)
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11067 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Các đường nhánh quy hoạch mới của đoạn Trung tâm Văn hóa thể thao phường Mỏ Chè cù Đầu đường → Đường Tôn Thất Tùng |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11068 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đi vào Khu đô thị số 2 Mỏ Chè (cạnh nhà ông Hòa Huấn) Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11069 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 18: Đường rẽ phía đông Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức Đường Thống Nhất → Giáp đất ông Hòa |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11070 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7 Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu A đường Thống Nhất |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11071 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 4: Đi tổ dân phố Xuân Gáo Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư mới (gần Trường Tiểu học Cải Đan) |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11072 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ vào tổ dân phố Tân Lập Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 70m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11073 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37A Đường số 36A → Đường số 5 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11074 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36C Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11075 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36B Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11076 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36A Đường số 17 → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11077 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 27 Đường số 1 → Đường số 3 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11078 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phạm Ngũ Lão Nguyễn Du → Tôn Đức Thắng |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11079 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 36 rộng >=4m Phía sau Hải Nam Cổ Miếu → Hộ Nguyễn Thị Bích Phượng |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11080 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 48C rộng >=4m Nguyễn Trãi → Hàng rào UBND thành phố |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |