Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5401 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Trần Thủ Độ |
11.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5402 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh đoạn Nguyễn Gia Thiều → đến QH đường Bạch Đằng) |
11.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5403 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Bích Sơn - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
11.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 39 THẠNH QUÝ → CUỐI ĐƯỜNG |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 38 THẠNH QUÝ → AN THẠNH 36 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 54 THẠNH BÌNH → AN THẠNH 53 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 53 THẠNH BÌNH → AN THẠNH 51 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 50 THẠNH BÌNH → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 72 THỦ KHOA HUÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 69 THỦ KHOA HUÂN → CHÙA THIÊN HOA |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH.61 THỦ KHOA HUÂN → TRƯỜNG MẪU GIÁO HOA MAI |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 12 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI (RẦY XE LỬA CŨ) |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 34 HỒ VĂN MÊN → RẠCH MƯƠNG TRÂM |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 29 HỒ VĂN MÊN → RẠCH SUỐI CÁT |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 26 HỒ VĂN MÊN → CUỐI ĐƯỜNG |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 25 HỒ VĂN MÊN → RẠCH THẦY QUỲNH |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 23 HỒ VĂN MÊN → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 54 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 49 THẠNH BÌNH → HỒ VĂN MÊN |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 48 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 47 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → HỒ VĂN MÊN |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 46 ĐỒ CHIỂU → VỰA BỤI |
11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 | - | Đất ở |
| 5422 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến) |
11.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5423 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Công Tộc (trước Chợ Phường 1) Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng |
11.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5424 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Xuân Nhị
|
11.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 7,5m |
11.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5426 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Phố Phạm Hạp Đường Ngô Quyền → Giáp KDC số 7 P. Việt Hoà cũ |
11.250.000 | 4.750.000 | 2.600.000 | 2.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5427 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Tăng Bạt Hổ Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 4.750.000 | 2.600.000 | 2.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5428 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Đằng Lâm 2, Sao Sáng, Sao Đỏ: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5429 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu tái định cư Sở Tư pháp: Các đường còn lại Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5430 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Đằng Hải 1 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5431 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Nam Cầu Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5432 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ) Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5433 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu TĐC 5.400m2, khu TĐC 8.700m2 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5434 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu TĐC phát triển giao thông đô thị (khu Đằng Hải - Nam Hải) Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5435 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu tái định cư 1,6ha: Đường còn lại có mặt cắt dưới 22m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5436 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu tái định cư Đằng Hải 2: Các đường còn lại Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5437 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Hùng Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5438 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Nguyễn Lân Bùi Viện → Đồng Xá |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5439 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tuyến đường trong khu TĐC 8.105,5 m2 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5440 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Trung Hành Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 7.965.000 | 6.885.000 | 4.455.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5441 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Quốc lộ 10 Cầu Kiền → Hết địa phận phường Thiên Hương |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.630.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5442 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 361 Cầu Đen → Hết Nhà nghỉ Diệp Anh |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5443 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ 884 Đường có mặt cắt dưới 22m |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5444 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Kiều Sơn Số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Cuối ngõ 193 Văn Cao |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5445 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ594 Đường có mặt cắt dưới 20m |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5446 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lực Hành Đường Trung Lực → Ngõ 299 Ngô Gia Tự |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5447 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường bờ mương thoát nước Tây Nam Nguyễn Văn Linh → Thiên Lôi |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5448 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 9m đến dưới 16m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5449 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu tái định cư Trại Lẻ, phường Kênh Dương (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5450 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bến Láng Số 01 đường Trung Lực → Số nhà 205 phố Bến Láng |
11.250.000 | 7.245.000 | 6.255.000 | 4.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5451 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án Ngã 5 Sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong: Đường rộng từ 9m đến dưới 22m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5452 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường 7/3 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5453 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường Bạch Thái Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5454 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ) Đường có mặt cắt từ 6m đến 12m |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5455 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Cát Linh Cống đen 2 (giáp Ngô Gia Tự kéo dài) → Đường Tràng Cát |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5456 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Các đường trong Khu tái định cư Điểm 3 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5457 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu đô thị Việt Phát South City: Tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt 12m Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5458 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường bao phía Bắc (Núi Đèo) Ngã tư Tỉnh lộ 351 qua Đài Liệt sĩ Thuỷ Sơn → Quốc lộ 10 |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5459 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 12m đến 22m trong khu giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ608 Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5460 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt dưới 15m thuộc Khu tái định cư Khu H; Khu E, F1, F2; Khu 4,1ha Đầu đường → Cuối đường |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5461 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường tỉnh 359 Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5462 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Đình Nam
|
11.250.000 | 4.220.000 | 3.570.000 | 2.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5463 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5464 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Quốc lộ 10 Cầu Vàng 2 → Giáp địa phận xã An Quang |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5465 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5466 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5467 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 351 Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5468 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Quốc lộ 10 Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5469 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Khánh Thiện
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5470 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Dạng
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5471 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 17
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5472 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 15
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5473 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5474 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Kiên Đoạn 7,5m |
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5475 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m |
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5476 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phạm Hùng Đầu đường → Cuối đường |
11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5477 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Quốc Việt Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5478 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch |
11.200.000 | 6.720.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 5479 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thụy Hương Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương) |
11.200.000 | 6.720.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 5480 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 4
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5481 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 2
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5482 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 1
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5483 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Trần Đức (TK2): | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh
|
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5484 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Đồng Pháp Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5485 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Vũ Xá Giáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5486 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29)
|
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5487 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Trần Hưng Đạo Cầu Phụ Sơn II → Đường Trần Liễu và đoạn từ ngã tư đường Trần Liễu đến giáp phường Hiệp Sơn cũ |
11.200.000 | 4.620.000 | 2.345.000 | 1.855.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5488 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Hoàng Quốc Việt Đường Trường Chinh → Giáp phường Thanh Bình |
11.200.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5489 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m Đầu đường → Cuối đường |
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5490 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m Đầu đường → Cuối đường |
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5491 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Đồng pháp Thửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5492 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Vũ Xá Thửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5493 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Tiến Đạt Thửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5494 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Ninh Quan Thửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5495 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Đồng pháp Thửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65 |
11.200.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5496 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 2 Giáp đất Khách sạn X Hotel → Đường Lương Ngọc Quyến |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5497 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 2 Giáp đất Khách sạn X Hotel → Đường Lương Ngọc Quyến |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5498 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa |
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Đức Cảnh | Đoạn từ ngã ba phố Lê Huy Toán đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 7
|
11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5500 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2 Đầu đường gom nút giao khác cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |