Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
5401 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường Trần Thủ Độ

11.340.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5402 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Khôi - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh

đoạn Nguyễn Gia Thiều → đến QH đường Bạch Đằng)

11.340.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5403 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hoàng Bích Sơn - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

11.340.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5404 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 39

THẠNH QUÝ → CUỐI ĐƯỜNG

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5405 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 38

THẠNH QUÝ → AN THẠNH 36

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5406 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 54

THẠNH BÌNH → AN THẠNH 53

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5407 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 53

THẠNH BÌNH → AN THẠNH 51

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5408 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 50

THẠNH BÌNH → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 20

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5409 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 72

THỦ KHOA HUÂN → CUỐI ĐƯỜNG

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5410 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 69

THỦ KHOA HUÂN → CHÙA THIÊN HOA

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5411 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH.61

THỦ KHOA HUÂN → TRƯỜNG MẪU GIÁO HOA MAI

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5412 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 12

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI (RẦY XE LỬA CŨ)

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5413 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 34

HỒ VĂN MÊN → RẠCH MƯƠNG TRÂM

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5414 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 29

HỒ VĂN MÊN → RẠCH SUỐI CÁT

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5415 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 26

HỒ VĂN MÊN → CUỐI ĐƯỜNG

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5416 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 25

HỒ VĂN MÊN → RẠCH THẦY QUỲNH

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5417 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 23

HỒ VĂN MÊN → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 54

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5418 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 49

THẠNH BÌNH → HỒ VĂN MÊN

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5419 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 48

THẠNH BÌNH NỐI DÀI → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 20

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5420 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 47

THẠNH BÌNH NỐI DÀI → HỒ VĂN MÊN

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5421 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 46

ĐỒ CHIỂU → VỰA BỤI

11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000 - Đất ở
5422 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh

Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)

11.300.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5423 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Công Tộc (trước Chợ Phường 1)

Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng

11.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5424 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Huỳnh Xuân Nhị

11.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5425 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đá Bàn 6

Đoạn 7,5m

11.280.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5426 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Phố Phạm Hạp

Đường Ngô Quyền → Giáp KDC số 7 P. Việt Hoà cũ

11.250.000 4.750.000 2.600.000 2.125.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5427 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Tăng Bạt Hổ

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 4.750.000 2.600.000 2.125.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5428 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu TĐC Đằng Lâm 2, Sao Sáng, Sao Đỏ: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5429 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu tái định cư Sở Tư pháp: Các đường còn lại

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5430 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu Tái định cư Đằng Hải 1

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5431 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu Tái định cư Nam Cầu

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5432 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ)

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5433 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu TĐC 5.400m2, khu TĐC 8.700m2

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5434 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu TĐC phát triển giao thông đô thị (khu Đằng Hải - Nam Hải)

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5435 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu tái định cư 1,6ha: Đường còn lại có mặt cắt dưới 22m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5436 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu tái định cư Đằng Hải 2: Các đường còn lại

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5437 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Ngô Hùng

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5438 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Nguyễn Lân

Bùi Viện → Đồng Xá

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5439 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Tuyến đường trong khu TĐC 8.105,5 m2

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5440 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Trung Hành

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 7.965.000 6.885.000 4.455.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5441 Thành phố Hải Phòng
phường Thiên Hương

Quốc lộ 10

Cầu Kiền → Hết địa phận phường Thiên Hương

11.250.000 6.750.000 5.630.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5442 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường 361

Cầu Đen → Hết Nhà nghỉ Diệp Anh

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5443 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ 884

Đường có mặt cắt dưới 22m

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5444 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Kiều Sơn

Số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Cuối ngõ 193 Văn Cao

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5445 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ594

Đường có mặt cắt dưới 20m

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5446 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Lực Hành

Đường Trung Lực → Ngõ 299 Ngô Gia Tự

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5447 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Đường bờ mương thoát nước Tây Nam

Nguyễn Văn Linh → Thiên Lôi

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5448 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 9m đến dưới 16m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5449 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Chân

Khu tái định cư Trại Lẻ, phường Kênh Dương (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5450 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Bến Láng

Số 01 đường Trung Lực → Số nhà 205 phố Bến Láng

11.250.000 7.245.000 6.255.000 4.050.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5451 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Dự án Ngã 5 Sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong: Đường rộng từ 9m đến dưới 22m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5452 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường 7/3

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5453 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường Bạch Thái Bưởi

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5454 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ)

Đường có mặt cắt từ 6m đến 12m

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5455 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Cát Linh

Cống đen 2 (giáp Ngô Gia Tự kéo dài) → Đường Tràng Cát

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5456 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Các đường trong Khu tái định cư Điểm 3

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5457 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Khu đô thị Việt Phát South City: Tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt 12m

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5458 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường bao phía Bắc (Núi Đèo)

Ngã tư Tỉnh lộ 351 qua Đài Liệt sĩ Thuỷ Sơn → Quốc lộ 10

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5459 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt từ 12m đến 22m trong khu giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ608

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5460 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt dưới 15m thuộc Khu tái định cư Khu H; Khu E, F1, F2; Khu 4,1ha

Đầu đường → Cuối đường

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5461 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đường tỉnh 359

Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5462 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Đình Nam

11.250.000 4.220.000 3.570.000 2.970.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5463 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong

Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan

11.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5464 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Quốc lộ 10

Cầu Vàng 2 → Giáp địa phận xã An Quang

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5465 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường 360

Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5466 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường 360

UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5467 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Tỉnh lộ 351

Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5468 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Quốc lộ 10

Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm

11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5469 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lương Khánh Thiện

11.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5470 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Huỳnh Dạng

11.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5471 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Lộc 17

11.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5472 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Lộc 15

11.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5473 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại

Đường nhựa rộng 10,0m

11.235.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5474 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Quý Kiên

Đoạn 7,5m

11.210.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5475 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

Đường 10,5m

11.220.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5476 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Phạm Hùng

Đầu đường → Cuối đường

11.200.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5477 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Hoàng Quốc Việt

Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh

11.200.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5478 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch

11.200.000 6.720.000 5.600.000 4.480.000 - Đất ở
5479 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Thụy Hương

Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương)

11.200.000 6.720.000 5.600.000 4.480.000 - Đất ở
5480 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 4

11.210.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5481 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 2

11.210.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5482 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 1

11.210.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5483 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Trần Đức (TK2): | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh

11.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5484 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Phố Đồng Pháp

Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5485 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Phố Vũ Xá

Giáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5486 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đoạn từ cổng làng thôn Thổ Vị (643/25) đến Cổng làng Giá Mai (260/29)

11.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5487 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Trần Hưng Đạo

Cầu Phụ Sơn II → Đường Trần Liễu và đoạn từ ngã tư đường Trần Liễu đến giáp phường Hiệp Sơn cũ

11.200.000 4.620.000 2.345.000 1.855.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5488 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Hoàng Quốc Việt

Đường Trường Chinh → Giáp phường Thanh Bình

11.200.000 6.250.000 3.000.000 2.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5489 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m

Đầu đường → Cuối đường

11.200.000 - - - - Đất ở
5490 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m

Đầu đường → Cuối đường

11.200.000 - - - - Đất ở
5491 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Đường nhánh 2 TDP Đồng pháp

Thửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5492 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Đường nhánh 1 TDP Vũ Xá

Thửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5493 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Đường nhánh 1 TDP Tiến Đạt

Thửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5494 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Đường nhánh 1 TDP Ninh Quan

Thửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5495 Thành phố Hải Phòng
phường Ái Quốc

Đường nhánh 1 TDP Đồng pháp

Thửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65

11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
5496 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 2

Giáp đất Khách sạn X Hotel → Đường Lương Ngọc Quyến

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5497 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 2

Giáp đất Khách sạn X Hotel → Đường Lương Ngọc Quyến

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5498 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành

Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa

11.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5499 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Nguyễn Đức Cảnh | Đoạn từ ngã ba phố Lê Huy Toán đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 7

11.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5500 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2

Đầu đường gom nút giao khác cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc

11.200.000 6.720.000 4.032.000 2.419.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: