Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ
|
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10942 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 150m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10943 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Ngõ 318: rẽ cạnh Khách sạn Habanam Đường Quang Trung → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10944 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 2 Ngõ số 158 → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10945 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10946 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Trương Công Hy |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10947 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 13,5m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10948 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10949 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10950 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các đường trong khu tái định cư tổ 38
|
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10951 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư quy hoạch A1, A2 có đường rộng ≥ 9m | Các trục phụ còn lại có đường bê tông ≥ 2,5m, Phố Nguyễn Đình Chiểu → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10952 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 417 Đường Quang Trung → Vào 200m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10953 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 421; 429 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 365 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 407 Đường Quang Trung → Vào 150m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10956 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 340 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10957 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10958 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG HƯƠNG SƠN | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10959 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Phụ Trần - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lê Duẩn → đến đường Hàn Thuyên |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10960 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Huy Tập Đoạn từ Trương Chí Cương → đến cuối tuyến |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |