Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 08 (CŨ VĨNH TÂN 24) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 187, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10922 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Khu dân cư số 1, xã Võ Nhai | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.900.000 | 3.540.000 | 2.124.000 | 1.274.000 | - | Đất ở |
| 10923 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 16 PHẠM HỮU CHÍ → HẺM (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 132) |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10924 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VÕ THỊ SÁU → HƯƠNG LỘ 10 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10925 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG CHỮ U TẠI ẤP LONG AN NGÃ 3 TRƯỜNG TRẦN VĂN QUAN → NGÃ 3 NHÀ ÔNG BẢY VỊ GIÁP ĐƯỜNG VÕ THỊ SÁU |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10926 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG ĐƯỜNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10927 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.887.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10928 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.887.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10929 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ SỐ 6
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10930 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ SỐ 2 (MIỄU CÂY QUÉO)
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10931 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10932 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10933 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10934 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10935 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường Nguyễn Xuân Ôn |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10936 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Khu khai thác đất lẻ Phú Trung (đường quy hoạch 11,5m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10937 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 5,5m |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ giao với đường QL1B cũ |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10939 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Giao ngõ số 1 (cả 2 bên) |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |