Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 536, TỜ BẢN ĐỒ 23) → ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC TTHC HUYỆN BẮC TÂN UYÊN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1245, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 259, TỜ BẢN ĐỒ 21 |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 07 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1093, TỜ BẢN ĐỒ 19) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 06 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 344, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 02 (THỬA ĐẤT SỐ 613, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1258, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 03 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 01 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 01 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1277, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 03 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐH.605 NGÃ 4 ÔNG GIÁO → ĐT.741 (NGÃ 3 ÔNG KIỂM) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 25 (CŨ VĨNH TÂN 17) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 805, TỜ BẢN ĐỒ 17) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 643, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 17 (CŨ VĨNH TÂN 16) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 534 VÀ 535, TỜ BẢN ĐỒ 21) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 644 VÀ 927, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10912 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI TRE - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 1 - VĨNH TÂN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRỊNH CÔNG SƠN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 10) LÝ TỰ TRỌNG → VÕ THỊ SÁU |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (ĐOẠN 2) 71 (13) → ĐH.402; 1430 (9) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 05 THẠNH HỘI 05 (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 05 THẠNH HỘI 01 (THỬA ĐẤT SỐ 888, TỜ BẢN ĐỒ 4) → SÔNG ĐỒNG NAI (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10919 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |