Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 06, tờ bản đồ 221 (phía Nam Bưu điện) đến thửa 09, tờ bản đồ 184 (ngã ba đường Lý Thái Tổ); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10606 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phạm Chí Hiền Bông Văn Dĩa → Chung Thành Châu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10607 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phan Bội Châu Cầu Huỳnh Thúc Kháng → Hẻm Bệnh viện sản - nhi |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10608 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 320 rộng 6m Quang Trung → Hùng Vương |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 746 RANH TÂN UYÊN - BÌNH CƠ → ĐT 747A (BÌNH CƠ) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 CẦU THỢ ỤT (RANH BÌNH DƯƠNG - VĨNH TÂN) → ĐH.410 VÀ NB5 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 23 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 1029, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 1692, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 22 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 999, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 1614, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10613 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Huỳnh Quãng Đường số 01 → Đường số 04 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10614 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Nguyễn Ngọc Cung Toàn tuyến đường hiện hữu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10615 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Tân Hưng Đường số 06 → Đường số 02 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10616 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Lý Tự Trọng Lê Văn Tám (tên cũ: Nguyễn Kim) → Phan Xích Long |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10617 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 12 (lộ giới 17m) Đường số 05 → Đường số 09 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10618 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 12 (lộ giới 12m) Đường số 09 → Đường số 11 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10619 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 15 Đường số 09 → Đường Phan Văn Xoàn |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10620 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 11 Đường số 05 → Đường số 06 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |