Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5201 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) | Ngõ 11 Ỷ Lan 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5202 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Từ Quốc lộ 1A đến đường sắt
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5203 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 40 Lê Hoàn (từ 2m đến 3m) (tiếp giáp với đường Lê Hữu Kiều)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5204 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Đường Nguyễn Quỳnh: Từ đường Phan Chu Trinh đến Tô Vĩnh Diện
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5205 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Đường Dụ Tượng: Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5206 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Ngõ 01, 05, 07 Trần Quốc Toản
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5207 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phan Chu Trinh: | Ngõ 23 Ngô Quyền
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5208 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 27,54,58 Đinh Liệt
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5209 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Từ Đền Trần - Phủ Vặng đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5210 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Chương Dương: | Ngõ Đoan Hùng
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5211 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) | Từ số nhà 13 Phùng Khắc Khoan đến đường Trịnh Khả
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5212 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 716 Quang Trung 2 (đến ngõ 151)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5213 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 670 Quang Trung 2 (đến giáp khu ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5214 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 6804 | Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Đường Lăng Viên: Từ đường Nguyễn Trãi đến MB 7553
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5216 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Từ đường Minh Không đến cuối Ngõ 370 Lý Nhân Tông
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5217 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5218 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5219 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 07 Đình Giáp Đông
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5220 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ Tiền phương: Từ đường Tiền Phương đến Đào Duy Anh
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Khu dân cư mặt bằng 123 (các đường nhánh phía trong)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 02D đường Cao Bá Quát
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5223 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Phạm Hồng Thái: Từ đường Nguyễn Thượng Hiến đến hết đường
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5224 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 54 Nguyễn Tạo
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5225 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ đường Hồng Nguyên (Ngõ 16 và Ngõ 04 Hông Nguyên)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Các đường nhánh còn lại của đường Trần Thị Nam
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5227 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 97 Trường Thi
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5228 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 130 Trường Thi
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 102 Trường Thi
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Chu Văn An: | Ngõ 23 Bến Ngự: Từ đầu đường đến hết ngõ
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5231 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH 09: | Đường nội bộ còn lại
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5232 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến SN 34/Nam Kỳ 40
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5233 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | MBQH số 11187 (điều chỉnh từ MBQH số 1792): Đường nội bộ MB
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | Đường nội bộ MBQH 1168
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MBQH 3241 (Khu Đấu giá) | Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến nhỏ hơn 14m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5236 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MBQH 3241 | Lòng đường rộng 14m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 3065 (Khu tổ hợp dịch vụ thương mại nhà ở - chung cư): | Đường nội bộ lòng đường <= 7,5m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5238 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường MBQH 1876 (Khu C): | Đường nội bộ lòng đường rộng =< 7,5 m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5239 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Đường Đông Hương 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5240 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 131: | Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5241 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàm Nghi: | Từ Cầu Cốc đến cầu Đông Hương đến SN 533 Hàm Nghi
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5242 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Tĩnh | Từ đường Lê Lai đến Đại lộ Lê Lợi
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5243 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 146 Lò Chum
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Văn Đặng
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5245 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Oanh: Từ đường Lê Hoàn đến đường Mai An Tiêm
|
11.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 5246 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đạm Phương
|
11.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5247 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 2
|
11.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5248 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thị Riêng
|
11.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5249 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 2
|
11.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5250 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 2
|
11.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5251 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bát Nàn Công Chúa
|
11.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYÊN HỒNG LÊ DUẨN → HẾT NHỰA |
11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 | - | Đất ở |
| 5253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI) HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG |
11.930.000 | 5.965.000 | 4.772.000 | 3.818.000 | - | Đất ở |
| 5254 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 25
|
11.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5255 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 26
|
11.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5256 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Bùi Thị Xuân Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền |
11.900.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5257 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Thuận Đường gom nút giao thông đường Lý Thường Kiệt và đường Nguyễn Hoàng |
11.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
LÊ NGUNG NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 1 TRỌN ĐƯỜNG |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 2 TRỌN ĐƯỜNG |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 5 TRỌN ĐƯỜNG |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 4 TRỌN ĐƯỜNG |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG KINH 3 TRỌN ĐƯỜNG |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐẶNG VĂN MÂY (CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT, BÊ TÔNG HIỆN HỮU)
|
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
GÒ BÔNG ĐT.743A → VŨNG VIỆT |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5266 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN LONG ĐT.743A → KCN SÓNG THẦN 2 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 920, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5267 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A HAI BÀ TRƯNG → ĐT.743A |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HUỲNH THỊ TƯƠI/2 HUỲNH THỊ TƯƠI → ĐƯỜNG CỤM VĂN HÓA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2482, TỜ BẢN ĐỒ 62 (E4)) |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÂN LONG (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN LONG) ĐT.743A (NHÀ ÔNG 2 LÉN) → ĐOÀN THỊ KÌA |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở |
| 5270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÙI THỊ XUÂN (CŨ AN PHÚ - TÂN ĐÔNG HIỆP) NGÃ 6 AN PHÚ → RANH TÂN ĐÔNG HIỆP |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5271 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG VEN SÔNG SÀI GÒN NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN NHỰA |
11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5272 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) → Ngã tư Vạn Bún |
11.900.000 | 5.700.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 5273 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Độc Lập Ngã ba (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Độc Lập) → Ngã ba (phố Độc Lập - đường Đình Đoài) |
11.900.000 | 5.700.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 5274 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m Các trục còn lại |
11.900.000 | 7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5275 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m Các trục còn lại |
11.900.000 | 7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5276 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến đường Hùng Vương |
11.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5277 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
11.875.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5278 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
11.865.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5279 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang) |
11.865.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5280 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 10,5m |
11.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5281 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 5A và 15A: Đường Minh Cầu → Hết khu dân cư quy hoạch tổ 16, phường Hoàng Văn Thụ cũ |
11.830.000 | 7.098.000 | 4.259.000 | 2.555.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5282 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 7
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5283 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 8
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5284 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 7
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5285 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 6
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5286 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 1
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5287 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 10
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5288 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 14
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5289 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 27
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5290 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 29
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5291 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 30
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 31
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 32
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5294 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 33
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5295 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thái Học (Tên cũ Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ) Cách Mạng → Hoàng Diệu |
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5296 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Văn Tiến Dũng Hoàng Châu Ký → Vũ Thạnh |
11.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5297 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Ngõ 159 Phú Xá |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 5298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7 (P.11 CŨ) ĐƯỜNG 3/2 → GIÁP RANH PHƯỜNG RẠCH DỪA MỚI |
11.772.000 | 5.886.000 | 4.709.000 | 3.767.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5299 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
11.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5300 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 - Phường An Xuân Đoạn từ đường Trần Cao Vân → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
11.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |