Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
5201 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) | Ngõ 11 Ỷ Lan 3

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5202 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Ỷ Lan: | Từ Quốc lộ 1A đến đường sắt

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5203 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 40 Lê Hoàn (từ 2m đến 3m) (tiếp giáp với đường Lê Hữu Kiều)

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5204 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Đường Nguyễn Quỳnh: Từ đường Phan Chu Trinh đến Tô Vĩnh Diện

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5205 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Đường Dụ Tượng: Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5206 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Du: | Ngõ 01, 05, 07 Trần Quốc Toản

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5207 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Phan Chu Trinh: | Ngõ 23 Ngô Quyền

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5208 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 27,54,58 Đinh Liệt

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5209 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Ngô Từ: | Từ Đền Trần - Phủ Vặng đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5210 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Đinh Chương Dương: | Ngõ Đoan Hùng

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5211 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) | Từ số nhà 13 Phùng Khắc Khoan đến đường Trịnh Khả

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5212 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 716 Quang Trung 2 (đến ngõ 151)

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5213 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 670 Quang Trung 2 (đến giáp khu ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông)

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5214 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH số 6804 | Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5215 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Đường Lăng Viên: Từ đường Nguyễn Trãi đến MB 7553

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5216 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Dụ Tượng | Từ đường Minh Không đến cuối Ngõ 370 Lý Nhân Tông

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5217 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Dụ Tượng | Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5218 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5219 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 07 Đình Giáp Đông

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5220 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ Tiền phương: Từ đường Tiền Phương đến Đào Duy Anh

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5221 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Khu dân cư mặt bằng 123 (các đường nhánh phía trong)

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5222 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 02D đường Cao Bá Quát

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5223 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Đường Phạm Hồng Thái: Từ đường Nguyễn Thượng Hiến đến hết đường

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5224 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 54 Nguyễn Tạo

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5225 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ đường Hồng Nguyên (Ngõ 16 và Ngõ 04 Hông Nguyên)

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5226 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Các đường nhánh còn lại của đường Trần Thị Nam

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5227 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 97 Trường Thi

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5228 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 130 Trường Thi

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5229 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 102 Trường Thi

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5230 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Chu Văn An: | Ngõ 23 Bến Ngự: Từ đầu đường đến hết ngõ

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5231 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH 09: | Đường nội bộ còn lại

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5232 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ Nam Kỳ 40 từ đường Trần Hưng Đạo đến SN 34/Nam Kỳ 40

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5233 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | MBQH số 11187 (điều chỉnh từ MBQH số 1792): Đường nội bộ MB

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5234 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | Đường nội bộ MBQH 1168

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5235 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường nội bộ MBQH 3241 (Khu Đấu giá) | Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến nhỏ hơn 14m

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5236 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường nội bộ MBQH 3241 | Lòng đường rộng 14m

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5237 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH số 3065 (Khu tổ hợp dịch vụ thương mại nhà ở - chung cư): | Đường nội bộ lòng đường <= 7,5m

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5238 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường MBQH 1876 (Khu C): | Đường nội bộ lòng đường rộng =< 7,5 m

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5239 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Ba Tân | Đường Đông Hương 3

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5240 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 131: | Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5241 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Hàm Nghi: | Từ Cầu Cốc đến cầu Đông Hương đến SN 533 Hàm Nghi

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5242 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Tĩnh | Từ đường Lê Lai đến Đại lộ Lê Lợi

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5243 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 146 Lò Chum

12.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5244 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Võ Văn Đặng

12.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5245 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Trần Oanh: Từ đường Lê Hoàn đến đường Mai An Tiêm

11.956.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
5246 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đạm Phương

11.960.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5247 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Lộc 2

11.950.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5248 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Thị Riêng

11.950.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5249 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 2

11.950.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5250 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 2

11.950.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5251 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bát Nàn Công Chúa

11.950.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5252 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYÊN HỒNG

LÊ DUẨN → HẾT NHỰA

11.930.000 5.965.000 4.772.000 3.818.000 - Đất ở
5253 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

MÔ XOÀI (P. PHƯỚC HƯNG CŨ - ĐƯỜNG BÊN HÔNG TỈNH ĐỘI)

HÙNG VƯƠNG → VĂN TIẾN DŨNG

11.930.000 5.965.000 4.772.000 3.818.000 - Đất ở
5254 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Phú 25

11.910.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5255 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Phú 26

11.910.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5256 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Bùi Thị Xuân

Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền

11.900.000 5.600.000 2.800.000 2.240.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5257 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Hòa Thuận

Đường gom nút giao thông đường Lý Thường Kiệt và đường Nguyễn Hoàng

11.900.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5258 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

LÊ NGUNG

NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5259 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 1

TRỌN ĐƯỜNG

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5260 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 2

TRỌN ĐƯỜNG

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5261 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 5

TRỌN ĐƯỜNG

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5262 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 4

TRỌN ĐƯỜNG

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5263 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG KINH 3

TRỌN ĐƯỜNG

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5264 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐẶNG VĂN MÂY (CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT, BÊ TÔNG HIỆN HỮU)

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5265 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

GÒ BÔNG

ĐT.743A → VŨNG VIỆT

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5266 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN LONG

ĐT.743A → KCN SÓNG THẦN 2 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 920, TỜ BẢN ĐỒ 17)

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5267 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A

HAI BÀ TRƯNG → ĐT.743A

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5268 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

HUỲNH THỊ TƯƠI/2

HUỲNH THỊ TƯƠI → ĐƯỜNG CỤM VĂN HÓA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2482, TỜ BẢN ĐỒ 62 (E4))

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5269 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

TÂN LONG (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN LONG)

ĐT.743A (NHÀ ÔNG 2 LÉN) → ĐOÀN THỊ KÌA

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất ở
5270 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÙI THỊ XUÂN (CŨ AN PHÚ - TÂN ĐÔNG HIỆP)

NGÃ 6 AN PHÚ → RANH TÂN ĐÔNG HIỆP

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5271 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐƯỜNG VEN SÔNG SÀI GÒN

NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN NHỰA

11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5272 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường

Ngã ba phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) → Ngã tư Vạn Bún

11.900.000 5.700.000 4.800.000 4.000.000 - Đất ở
5273 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Phố Độc Lập

Ngã ba (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Độc Lập) → Ngã ba (phố Độc Lập - đường Đình Đoài)

11.900.000 5.700.000 4.800.000 4.000.000 - Đất ở
5274 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m

Các trục còn lại

11.900.000 7.140.000 4.284.000 2.570.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5275 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu dân cư tổ 4, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m

Các trục còn lại

11.900.000 7.140.000 4.284.000 2.570.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5276 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Phú

Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến đường Hùng Vương

11.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5277 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m

Đầu đường → Cuối đường

11.875.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5278 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)

11.865.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5279 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)

11.865.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5280 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong

Đường 10,5m

11.810.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
5281 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 5A và 15A:

Đường Minh Cầu → Hết khu dân cư quy hoạch tổ 16, phường Hoàng Văn Thụ cũ

11.830.000 7.098.000 4.259.000 2.555.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5282 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 7

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5283 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 8

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5284 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 7

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5285 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 6

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5286 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 1

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5287 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 10

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5288 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Hải 14

11.810.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5289 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 27

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5290 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 29

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5291 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 30

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5292 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 31

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5293 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 32

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5294 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hói Kiểng 33

11.810.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5295 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Thái Học (Tên cũ Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ)

Cách Mạng → Hoàng Diệu

11.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
5296 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Văn Tiến Dũng

Hoàng Châu Ký → Vũ Thạnh

11.800.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
5297 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 2

Đường sắt Hà Thái → Ngõ 159 Phú Xá

11.800.000 7.080.000 4.248.000 2.549.000 - Đất ở
5298 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7 (P.11 CŨ)

ĐƯỜNG 3/2 → GIÁP RANH PHƯỜNG RẠCH DỪA MỚI

11.772.000 5.886.000 4.709.000 3.767.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5299 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành

Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt

11.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
5300 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường 24/3 - Phường An Xuân

Đoạn từ đường Trần Cao Vân → đến đường Huỳnh Thúc Kháng

11.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: