Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Phố Phạm Bôi thôn Xuân Khang (từ 294, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Trạm xá đến nhà ông Kỳ thôn Hoà Bình (thửa 475-tờ 42)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Trường THCS Lê Thánh Tông đến ông Vinh Lượt (thửa 140- tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Quốc lộ 47B từ lô A:01 đến lô A:19)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08;
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị Trấn Thọ Xuân đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp xã Xuân Trường (cũ) đến thửa 300, tờ số 66)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-08: Từ 11 đến 16
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10568 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-B: 01 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-B: 36 tờ bản đồ số 6
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10569 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-A: 01 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-A: 21 tờ bản đồ số 6
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10570 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
PHƯỜNG QUẢNG VINH CŨ | Đường Trần Mai Ninh (đường qua Ban chỉ quy quân sự phường từ đường 4C đến đường 4B)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10571 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh (đường Ba Voi - Sầm Sơn) | Đường Thanh Niên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường bám trục đường huyện đi UBND xã Thọ Ngọc
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ cầu cứng xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến Trường Mầm non khu 1, xã Quan Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10575 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường 395, các lô bám vòng xuyến |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10576 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Bỉnh Di (Khu Trường Thịnh) Đường Trường Chinh → Giáp Khu dân cư Đồng Tranh |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Quốc lộ1A đến phía nam cổng Chợ Già mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |