Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10541 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 391 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn khu biệt thự BT-A gồm 06 lô biệt thự; đoạn khu biệt thự BT- B gồm 06 lô biệt thự
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A04 đến A13; CL- B05 đến B12 và CL- B17 đến B24; CL- C17 đến C24; CL- D15 đến D22; CL- C17 đến C24; CL- E21 đến E39; CL- F05 đến F14 và CL- F19 đến F28
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10544 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư số 1 thôn Ngoại Đàm xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=12m (36-3) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10545 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 10546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45.
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Xướng (giáp đường rẽ vào Trường Mầm non) đến giáp Trung tâm Giáo dục thường xuyên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Tiến Quân (từ điểm giao Quốc lộ 45 đến điểm giao đường phố Hồ Nguyên Trừng)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao Quốc lộ 45 đến giáp Nhà nghỉ Hùng Thắng 7
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Đặng Văn Hỷ đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến đường Hồ Quý Ly
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Đặng Văn Hỷ đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ thửa 428, tờ bản đồ 18 đến điểm giao đường Vũ Uy
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa 481, 451 (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Tây Đô); Đến thửa 742, 1116, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Long)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10553 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa đất số 13, 9, tờ bản đồ số 33 (trước đây là, tờ bản đồ số 06 xã Vĩnh Quang cũ); Đến thửa đất số 330, 287, tờ bản đồ số 34 (trước đây là, tờ bản đồ số 07 xã Vĩnh Quang cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 1272 | Đường 517 đi Quảng Yên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các lô đất tiếp giáp đường chính MBQH (tại các tuyến đường 517 đi Quảng Yên)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4046/QĐ - UBND ngày 23/10/2019 | Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi Quảng Yên, từ giáp Đông Yên, Đông Văn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10559 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ 47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Phạm Ngũ Lão thôn Xuân Khang (từ thửa 482, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |