Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10521 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 51, tờ 115 → Thửa 130, tờ 115 |
6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 10522 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đồng Tâm Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10523 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10524 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Đường Vạn Chánh Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ → Bến phà Hiệp Thượng cũ |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10525 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Khu QH chi tiết xây dựng KDC Đình Đông Trọn khu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10526 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Mít Sắt Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10527 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Khu Ba Đèo - Bầu Bí Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10528 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường 184 Giáp phố Thiên → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 222) |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10529 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 6 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10530 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phô Ninh Chấp 5 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10531 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 7 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10532 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10533 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Khu dân cư Đầm Chợ Các thửa đất giáp đường trục chính |
6.000.000 | 3.000.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10534 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Vũ Đăng Khu Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Trường Sơn |
6.000.000 | 2.813.000 | 1.408.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10535 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Vũ Huy Tấn Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I |
6.000.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10536 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đoạn đường UBND xã Hà Bắc → Ngã ba thôn Đồng Hởi - Hải Hộ |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 10537 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo |
6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10538 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Lục Đầu Giang Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → Đường ra bến phà Phả Lại cũ |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10539 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Phao Sơn Tiếp giáp đường Thành Phao → Giáp địa giới phường Nguyễn Trãi |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10540 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Lam Sơn Ngã tư Lỗ Sơn → Ngã tư đường đi Minh Khai |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |