Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 58A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 474, TỜ BẢN ĐỒ 234) → BÌNH CHUẨN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 234) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 60A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 2035, TỜ BẢN ĐỒ 104) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 104) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 21 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 248, TỜ BẢN ĐỒ 82) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 22 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 84) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 20 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 82) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 546, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 21A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 67A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 1629, TỜ BẢN ĐỒ 161 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 704, TỜ BẢN ĐỒ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 93 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 31A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 556, TỜ BẢN ĐỒ 101 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 33A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 646, TỜ BẢN ĐỒ 108 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 33B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 108 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 35A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 504, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 764, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 115) → THỬA ĐẤT SỐ 563, TỜ BẢN ĐỒ 115 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 782, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 790, TỜ BẢN ĐỒ 116 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 38A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 795, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 315, TỜ BẢN ĐỒ 116 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 65A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 1214, TỜ BẢN ĐỒ 112 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 65B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 112) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 112 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 64A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |