Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5101 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp địa phận phường Lưu Kiếm → Hết địa phận phường Hòa Bình |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5102 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới trên 9m Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5103 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Chùa Cao Hải → Ngã tư Nội Đơn |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5104 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) → Cổng làng Gia Phong |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5105 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5106 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Ngã tư (giao đường trục thôn Đông Hải) |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5107 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Quý) → Cổng chợ cũ |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5108 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
QUỐC LỘ 1A | Đoạn từ từ thửa 06 tờ bản đồ 221 (phía Nam Bưu điện) đến thửa 09 tờ bản đồ 184 (ngã 3 đường Lý Thái Tổ); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08;
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị Trấn Thọ Xuân đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp xã Xuân Trường cũ đến thửa 300, tờ số 66)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-08: Từ 11 đến 16
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-01: Từ 05 đến 19.
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ngã ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ) đến chợ Xuân Trường cũ
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ xã Dân Lực đến xã Thọ Dân cũ
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5115 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 394 Dự án Hudland Hạ, thuộc địa phận thôn Phủ → Hết địa phận thôn Mộ Trạch |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5116 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Điểm dân cư số 02 khu La A, thị trấn Cẩm Giang Trọn khu |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5117 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Đường Thạch Lam Đường Độc Lập/Đường 394C → Giáp đường sắt |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5118 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Đường 394C đoạn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5119 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Đường 196 đầu đường → cuối đường |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5120 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Đường 194C đầu đường → cuối đường |
12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 5121 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Điểm dân cư số 03 xã Thạch Lỗi Trọn khu |
12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 5122 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Trạm bơm cũ Thôn Bá Thủy Trọn khu |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5123 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Phạm Sư Mạnh Vũ Hữu → Nguyễn Danh Nho |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5124 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường chính trong TDP Ngọ Đường cầu vượt QL5 → Hết Ngã ba Nhà văn hóa TDP Ngọ |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5125 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường liên tổ dân phố qua TDP Năm, TDP Đìa QL5 → Giếng TDP Đìa |
12.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5126 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Đông |
Khu dân cư mới thôn Phúc Giới 1 Đường gom đường 390 có mặt cắt đường Bn=5m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5127 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Qua Bộ (đoạn 2) Thửa 43, tờ BĐ 117 → Hết thửa 389, tờ BĐ 116 |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 5128 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 354 Cầu Hàn → Giáp địa phận xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5129 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 354 Cầu Chiến Lược → Giáp địa phận xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 5130 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H31 Giáp xã An Lão (cống Khuốc) → Cầu Đại |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 5131 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường ĐH38B Cầu Cảnh → Gốc đa bãi VLXD ông Luyến |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 5132 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 306 Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Cống Đống Cao |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5133 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Trỗi → Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương) |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5134 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Địa phận An Thắng (cũ) → Giáp Trường Sơn (cũ) |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5135 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 37 Đường 357 qua trụ sở UBND xã An Tiến (cũ) → Quốc lộ 10 |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 5136 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Trãi Tạ Uyên → Hết ranh khách sạn Best |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5137 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 3 Ngô Quyền → Nguyễn Bính (tên cũ: Đường số 6) |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5138 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Chung Thành Châu Trần Hưng Đạo (tên cũ: Hùng Vương) → Hùng Vương (tên cũ: Bông Văn Dĩa) |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5139 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Giáp địa phận xã Vĩnh Am (về phía cầu Đòng) → Cầu Lạng Am |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 5140 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 354 Cầu Hàn → Giáp địa phận xã Vĩnh Am |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 5141 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 17A Giáp địa phận xã Vĩnh Am → Chùa Thái |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 5142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi | Đoạn từ thửa 31 tờ bản đồ 250 (129) đến phố Tạ Quang Bửu thửa 22 tờ 230 (109), Tổ dân phố số 13
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Các đoạn đường quy hoạch 13.5m: Nối từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc đến phố Đỗ Nhuận (đường phía Bắc Trường Mầm non Ba Đình)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Chu Văn An : Từ sau lô 1 đường Trần Phú đến đường Hồ Xuân Hương, Tổ dân phố số 5
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5145 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Ngô Quyền: Từ đường Trần Phú đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị thị xã, Tổ dân phố số 5
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5146 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa 12 tờ bản đồ số 159, Tổ dân phố số 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5147 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Nam đường Trần Phú Ba Đình | Các tuyến đường khu dân cư còn lại
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Văn Cao, phố Đinh Lễ và các đường còn lại khu dân cư Bắc cơ giới 15, khu dân cư Bắc Phan Bội Châu và Khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh, Tổ dân phố số 3, 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Lương Thế Vinh: Từ đường Trần Phú đến phố Phan Bội Châu, Tổ dân phố số 3, 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5150 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Phố Hoàng Hoa Thám: từ đường Trần Phú đến phố Đào Duy Từ, Tổ dân phố số 2
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Phố Cao Thắng: Từ đường Trần Phú phường Ba Đình đến phố Đặng Việt Châu, Tổ dân phố số 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Lê Chân | Nhánh rẽ phố Lê Chân: từ sau lô 1 phố Lê Chân về phía Tây đến đường khu dân cư phía Tây đường Lê Chân, Tổ dân phố số 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5153 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Từ Quốc lộ 1B cũ nối với Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang Đường QL1B → Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 5 Hết đất Trường THPT Đồng Hỷ → Hết địa giới phường Linh Sơn |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5155 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chỉnh trang và TĐC Gò Tuân - Phường An Sơn Đường Hoàng Hoa Thám |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5156 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC-TĐC thôn Phú Đông - Xã Tam Phú Đường QH 35m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 85: Rẽ theo hàng rào Tỉnh ủy Đường Phan Đình Phùng → Phố Nhị Quý |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5158 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Từ đường Thống Nhất đến hết đoạn đã xong hạ tầng Từ đường Thống Nhất → Hết đoạn đã xong hạ tầng |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5159 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 1 Phố Trần Đăng Ninh → Cách đường Phan Đình Phùng 300m |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5160 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 2 Qua 100m → 200m về 2 phía |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5161 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5162 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư 1C phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
NGUYỄN CHÍ THANH NGÃ 3 SUỐI GIỮA → RANH PHƯỜNG PHÚ AN |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5164 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5165 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5166 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiện Thuật |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5167 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường trong khu dân cư 135 phường Đồng Quang cũ có độ rộng từ ≥ 11,25m Toàn tuyến |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5168 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 17: Rẽ khu dân cư sau UBND phường Túc Duyên cũ (đoạn trục phụ vuông góc với đường Phan Đình Phùng) Đường Phan Đình Phùng → Hết ngõ |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5169 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 1 Đường Bắc Nam |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5170 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 18,5m Toàn tuyến |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5171 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng khu dân cư số 6, giai đoạn 2, phường Thịnh Đán | Đoạn 1 Đường Tố Hữu → Hết khu dân cư số 6, giai đoạn 2 (gặp đường khu dân cư số 10) |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5172 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 2 Cầu vượt Sơn Tiến → Gặp đường Tố Hữu |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5173 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 1 Đường 3/2 → Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5174 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ | Đoạn 1 Ngã tư khu dân cư số 1, phường Trung Thành → Cổng sân vận động Gang Thép |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 5176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Hồ Xuân Hương (Vũ Sơn) - Thanh Niên cũ
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5177 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường QH 22,5m (6,0m+10,5m+6,0m) |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 3 | Các lô tiếp giáp với đường vành Đai Tây
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô còn lại tiếp giáp với đường khu vực 17,5m, vỉa hè 5m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô còn lại đất tiếp giáp với đường khu vực lòng đường rộng 14m, vỉa hè 9m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô tiếp giáp với đường vành Đai Tây
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 1 | Các lô tiếp giáp với đường vành Đai Tây
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Tuyến đường vành đai phía Tây Thành phố Thanh Hóa: Từ phường Hàm Rồng - đến phường Đông Sơn
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường trục phố Minh Trại: | Đường trục phố Thành Yên: Đoạn từ đường Trịnh Kiểm đến nhà bà Chính
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH 30 | Đường nội bộ MBQH 30 (lòng đường 7,5 m đến 9m)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 942, 1502 | Đường nội bộ còn lại
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5187 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã năm Nhồi và phường Đông Tân cũ) | Từ đường Vành đai phía Tây Đông Tân cũ đến hết Cây xăng Minh Hương xã Đông Khê cũ (đường Quốc lộ 47 mới)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 4761 (đường BT) các lô còn lại
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Quốc lộ 47 đoạn giáp đường Vành đai phía Tây (Đông Tân cũ đến hết Cây xăng Minh Hương Đông Khê cũ)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5190 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Quế
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5191 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thép Mới Đoạn 5,5m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5192 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: lô CL9: 18 đến CL9: 34
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 5 rộng 7,5m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5195 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Liệt - Phường Tân Thạnh
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5196 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư mới ven đường 392 (khu Cống Sơn) Trọn khu |
12.000.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 5197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Nguyên Hãn: | Từ đường Trần Xuân Soạn đến đường Đặng Tiến Đông
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đặng Tiến Đông | Từ đường Tô Vĩnh Diện đến đường Lý Nhân Tông
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5199 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Từ đường Lý Nhân Tông đến Ngõ 11 Ỷ Lan
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5200 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Từ đường sắt Bắc - Nam đến KCN Tây Bắc Ga
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |