Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10341 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 334 Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10342 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 334 Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1 Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10344 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 11,5m |
6.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10345 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m Các tuyến |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10346 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m Các tuyến |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10347 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 404 | Đường trong khu nhà ở Thủy Lợi có mặt đường rộng 15m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10348 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10349 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10350 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1 | Đoạn 2 Qua 100m → Bến đò Oánh (cũ) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10351 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Các đường quy hoạch trong Khu dân cư số 3, phường Trưng Vương cũ
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10352 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách rẽ theo hàng rào Chùa Phủ Liễn đường bê tông ≥ 3,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Văn Cao → 100m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10354 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 105 Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10356 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10357 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 2 |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10358 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Nguyễn Đức đối diện nhà xe Việt Tuyết → đến kiệt xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) đối diện nhà ông Trần Hòa |
6.048.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đất nhà Bà Tới → đến giáp cầu Sông Con |
6.048.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10360 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 2
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |