Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 01 (CŨ VĨNH TÂN 20) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 962, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
NE8 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa, vào 100m Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10225 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng < 9m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10226 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Đường 782 |
6.200.000 | 4.340.000 | 2.480.000 | 620.000 | - | Đất ở |
| 10227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 |
6.200.000 | 4.340.000 | 2.480.000 | 620.000 | - | Đất ở |
| 10228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục chính MBQH
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lập Công | Phố Cao Thắng
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10230 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 1, đường Việt Bắc | Đường rộng 15,5 m Toàn tuyến |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 3
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 4
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 5
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 1
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 2
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10236 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Văn Mẫn (số 3A cũ) Toàn tuyến |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01, 05, 07 Trần Quốc Toản
|
6.195.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10238 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10239 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
6.187.000 | 4.330.000 | 2.474.000 | 618.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10240 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ (đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ đến Thanh Niên cải dịch)
|
6.189.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |