Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ TỤ TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10202 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C, Phố Vương Đình Thế (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Chân cầu 789 → Ngã ba Hàng Giang (Tân Lập) |
6.200.000 | 3.175.000 | 1.625.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10203 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10204 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10205 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ đầu đường vào Nhà văn hóa thôn Đông Hậu đến hết xã Hà Long cũ (cầu Vạn Bảo)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ cầu Long Khê đến đầu Tỉnh lộ 522b (đình Gia Miêu)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ giáp thị xã Bỉm Sơn cũ đến cầu Long Khê
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10209 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường trục chính các thôn: Hoành Lộc, Hảo Hội Xuân, Xuân Kiều, An Phú, Lôi Xá Đầu đường → Cuối đường |
6.200.000 | 4.100.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 10210 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu dân cư Tân Tiến (đường rộng 7,5m)
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746 HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN) → RANH UYÊN HƯNG - TÂN MỸ |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10214 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Minh Cầu → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Bắc Kạn → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10218 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Mạc Đĩnh Chi Đường 3/2 → Hết đường nhựa hiện hữu |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10219 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 17 (tuyến nhánh) Đường số 17 → Đường Trần Văn Phán |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 41) → GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |