Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 27 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 25 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 24 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1391, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 23 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 22 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 382, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 1257, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 21 PHÚ CHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 18 PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17/1 PHÚ CHÁNH 17 (NHÀ ỔNG THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) → NHÀ ÔNG ĐỰC (HẾT THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 17) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 16 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CCN PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 15 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 16 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 14 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10193 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM PHÚ TIẾT TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Từ lô TĐC-E:04 đến TĐC-E:15; TĐC-C:13 đến TĐC-C:18; TĐC- F:01 đến TĐC-F:31; TĐC G:01 đến TĐC-G:06 (chiều rộng lòng đường 6m, vị trí gần quy hoạch nhà văn hoá công viên cây xanh)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 32 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1237, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 34 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 30 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1376, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 29 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1140, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 35 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10199 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LƯU KHAI HỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10200 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN ĐÌNH HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |