Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1002 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN LÊ QUANG ĐỊNH → HOÀNG HOA THÁM |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1003 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA → NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ AN SƯƠNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ AN SƯƠNG → MƯƠNG CẦU SUỐI |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) RẠCH CẦU SUỐI → LÊ VĂN KHƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) CẦU CẢ BỐN → NGÃ TƯ GA |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1011 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đức Minh Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu |
43.700.000 | 21.900.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 65-CL ĐƯỜNG 57-CL → ĐƯỜNG 39-CL |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG → BÀ HOM |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG → CẦU MỸ THUẬN |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |