Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRÃI (QUY HOẠCH SỐ 11) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10142 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Trường Sơn Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Hết Đại học Hải Dương |
6.250.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10143 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đại Lộ Võ Nguyên Giáp (đường 62m) Chân cầu Lộ Cương → Giáp đất xã Gia Lộc |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10144 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
An Định Đường Thanh Niên → Đường Ngô Quyền |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10145 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường tỉnh lộ 352 Thôn Kỳ Sơn 9 → Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên |
6.250.000 | 3.750.000 | 3.125.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 10146 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Ngã tư Sao Đỏ → Đường tàu |
6.250.000 | 3.425.000 | 1.775.000 | 1.425.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10147 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Trãi Cây xăng Quân đội → Chợ Mật Sơn |
6.250.000 | 3.125.000 | 1.600.000 | 1.275.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10148 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Bạch Đằng Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.125.000 | 1.600.000 | 1.275.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10149 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Huyên Chân cầu Lộ Cương → Nút giao Tâng Thượng |
6.250.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10150 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Hữu Nghị Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.200.000 | 1.700.000 | 1.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 8
|
6.250.000 | 3.340.000 | 3.070.000 | 2.630.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 10152 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10153 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mai Độ Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10154 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m) Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10155 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu đô thị thương mại Lai Cách: Các thửa đất bám trục đường chính (các lô bám đường Đoàn Kết và các lô bám đường từ Quốc lộ 5 đến đường An Ninh) Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG |
6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10157 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 | - | Đất ở |
| 10158 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Công Tài
|
6.240.000 | 3.740.000 | 3.280.000 | 2.710.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10160 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 11
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |