Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10041 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường vào tổ dân phố La Đình về 2 phía (Nam - Bắc) - (Ngõ số 17-18) → Kênh Núi Cốc |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10042 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đất tái định cư thuộc dự án đường Cách mạng Tháng mười (Làn phía bắc)
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10043 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường mương An Kim Hải Giáp đường 351 → Cầu Cao |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10044 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường cổng phía Nam chợ Đôi Đường Cựu Đôi → Vào chợ Đôi |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10045 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trong khu dân cư mới (thôn 8) Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10046 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10047 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường gom đường 392B Gara oto Đức Mạnh → Đèn xanh đỏ (chân cầu neo mới) |
6.300.000 | 3.150.000 | 2.525.000 | 1.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10048 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường bờ mương thoát nước Tây Nam Thiên Lôi → Đê Vĩnh Niệm |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10049 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Tam Hưng - Phục Lễ Cổng nhà máy Nam Triệu → Cầu ông Suý |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10050 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ Giáp Ngũ Lão → Công viên khu đấu giá Đầu Cầu |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10051 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đào Duy Anh Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10052 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Hàn Mạc Tử đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10053 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Văn Lương đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10054 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lưu Quang Vũ đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10055 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lý Quốc Sư đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10056 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khánh Toàn đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10057 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khang đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10058 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khắc Nhu đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10059 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Phong Sắc đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10060 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Hữu Tước đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |