Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 742 BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) → RANH VĨNH TÂN- BÌNH CƠ (BÌNH MỸ 01) |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
DJ9 NE8 → KJ2 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9983 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9984 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị KDC Nghĩa Đông - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông 5,5m (các lô đất khai thác quỹ đất của Dự án KDC Sân vận động cũ) |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9986 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Phía Nam cầu Hòa Đông → đến giáp lô số 01 (KDC quân đội huyện Đại Lộc) đối diện phía Bắc đường Cụm CN khu 5 (Khu Nghĩa Hiệp mới) |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 189, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn đến khu nhà trọ ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (khu Bệnh Viện)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9988 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu dân cư chợ cũ xóm Tân Lập, xã Đại Phúc, đường rộng 10,5m
|
6.400.000 | 3.840.000 | 2.304.000 | 1.382.000 | - | Đất ở |
| 9989 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các tuyến đường còn lại Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 20m |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9992 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGÔ ĐỨC KẾ VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN VĂN LINH |
6.398.000 | 3.199.000 | 2.559.000 | 2.047.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9993 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 6 Đoạn 5,0m |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ nhà ông Tuôn đến giáp Nga Nhân (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9995 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ cầu Báo Văn đến đường vào trại lợn hộ ông Cờ (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9997 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Phúc An mở rộng Các tuyến đường nội bộ |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 9998 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 9999 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đất sau huyện ủy: Đường quy hoạch rộng 7m |
6.387.000 | 4.407.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10000 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 3 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ) THỬA ĐẤT SỐ 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 291 → GIÁP BIỂN HỒ TRÀM |
6.387.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 | - | Đất ở |