Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
4901 Thành phố Đà Nẵng
Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang

Đường 7,5m

12.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4902 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 626 Bà Triệu

12.500.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
4903 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Xiển

12.500.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
4904 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thân Công Tài

12.480.000 7.480.000 6.560.000 5.410.000 - Đất ở tại đô thị
4905 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Minh 29

12.460.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4906 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xuân Diệu

12.430.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4907 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Phạm Văn Chiêu

QL 62 - Hết đường

12.440.000 8.708.000 4.976.000 1.244.000 - Đất ở
4908 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Kim Xuyến

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4909 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 5

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4910 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 30

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4911 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 6

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4912 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 32

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4913 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 31

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4914 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 29

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4915 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 28

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4916 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 27

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4917 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 26

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4918 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thanh Lương 25

12.430.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4919 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÙI HỮU NGHĨA

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN DU

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4920 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

NGUYỄN DU (BÌNH HÒA - AN PHÚ)

NGÃ 3 CỬU LONG → CÔNG TY ROSUN

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4921 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

NGUYỄN DU

NGÃ 3 CỬU LONG → RANH AN PHÚ

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4922 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG

NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4923 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Đường trong khu dân cư phía Bắc thị trấn Ninh Giang có mặt cắt đường Bn ≤13,5m

Trọn khu

12.400.000 6.200.000 3.700.000 2.800.000 - Đất ở
4924 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phong Bắc 17

12.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4925 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

12.400.000 7.440.000 4.464.000 2.678.000 - Đất ở
4926 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 2

Giáp đất phân hiệu 2 Trường Cao đẳng Cơ khí Luyện kim → Ngã tư Song Điển

12.400.000 7.440.000 4.464.000 2.678.000 - Đất ở
4927 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

NGUYỄN BỈNH KHIÊM (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN HÒA)

QUỐC LỘ 1K → CÔNG TY CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU ĐÔNG HÒA + ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ 2400MM

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4928 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

HOÀNG HOA THÁM (ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ TÂY A, TÂY B)

TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4929 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG 33M (MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN NỐI DÀI)

ĐT.743A → XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A)

12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4930 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Quốc Việt

Nguyễn Trung Trực → Đỗ Anh Hàn

12.390.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4931 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đường 419

Từ giáp xã Phúc Thọ đến ngã ba Khu đất giãn dân Lâm Nghiệp

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4932 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến hết Thôn Yên Thái

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4933 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến cầu Nông Lâm

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4934 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn giáp đường 419 đến chợ Chàng Sơn

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4935 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn giáp đường 21A (Hồ Chí Minh) đến cầu Hoà Thạch

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4936 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn từ ngã tư đường 419 (có lối rẽ vào nhà văn hóa thôn 3, xã Thạch Thất) đến Quốc lộ 32

12.370.000 9.545.000 7.114.000 6.589.000 - Đất ở
4937 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Quý Hai

Đoạn 7,5m

12.320.000 4.750.000 4.180.000 3.410.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4938 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Hy

12.320.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4939 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

LƯU KHAI HỒNG

TRỌN ĐƯỜNG

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4940 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN ĐÌNH HUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4941 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Nguyên

ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG)

CẦU ĐÒ → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200M

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4942 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

THUẬN GIAO 21

ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (CỐNG NGANG) → THUẬN GIAO 25

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4943 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TRẦN THỊ BỐC (NAM THỚI 2)

QUANG TRUNG → TRẦN KHẮC CHÂN

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4944 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

LÝ NAM ĐẾ

QUANG TRUNG → THỊ TRẤN TÂN HIỆP

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4945 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

LẠI HÙNG CƯỜNG

VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4946 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

QUÁCH ĐIÊU

VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4947 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

ĐƯỜNG BỜ XE LAM

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐẾN CUỐI TUYẾN

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4948 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

DƯƠNG ĐÌNH CÚC

CỐNG TÂN KIÊN → NGUYỄN CỬU PHÚ

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4949 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

MỸ HUỀ 6

THIÊN QUANG → NGUYỄN HỮU CẦU

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4950 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

VŨ TỤ

TRỌN ĐƯỜNG

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4951 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

PHẠM PHÚ TIẾT

TRỌN ĐƯỜNG

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất ở
4952 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

CHÒM SAO

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4953 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN

TRỌN ĐƯỜNG

12.300.000 6.150.000 4.920.000 3.936.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4954 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài)

Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4

12.300.000 8.609.000 4.920.000 1.229.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4955 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Võ Quý Huân

Đầu đường → Cuối đường

12.273.000 8.709.000 7.440.000 6.401.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4956 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Hào Khê

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4957 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư 2,2ha

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4958 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư Khu H; Khu E, F1, F2; Khu 4,1ha

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4959 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Trần Văn Lan

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4960 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đường máng nước

Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường → Giáp phường An Dương

12.250.000 7.350.000 5.250.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4961 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Phạm Văn Đồng

Giáp khách sạn Pearl River → Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết

12.250.000 8.575.000 6.738.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4962 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

An Khê

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4963 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Phạm Từ Nghi

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4964 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Khu tái định cư thuộc phường Vĩnh Niệm (A51, 4.3ha, Phát triển giao thông đô thị): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt từ 16m đến dưới 25m

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4965 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 25 m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4966 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Phố Lý Thánh Tông

Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Ngã ba Cống Thị (Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài)

12.250.000 5.880.000 4.900.000 3.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4967 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo)

Giáp Tỉnh lộ 359 → Giáp Tỉnh lộ 351 (Đoạn phía Nam Công viên 25/10)

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4968 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2)

Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua cầu kênh Hòn Ngọc → Hết khu Tái định cư Hoa Động

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4969 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Giai đoạn 2

Đường nội bộ lộ giới 26m

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4970 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu Tái định cư Miếu Trắng

Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4971 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D

Đường nội bộ lộ giới 26m-36m

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4972 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu A

Đường nội bộ lộ giới trên 26m

12.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4973 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Đường Nguyễn Trãi

Trần Hưng Đạo → Cổng số 3 chợ Sao Đỏ

12.250.000 6.090.000 3.360.000 2.695.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4974 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đồng Xá

Đầu đường → Cuối đường

12.250.000 7.350.000 6.125.000 4.900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4975 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Đoạn 1

Đường Minh Cầu → Ngã ba gặp đường quy hoạch khu dân cư

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4976 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 100: Vào trạm xá Công an tỉnh (đường mới) | Đoạn 1

Đường Minh Cầu → 100m

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4977 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến → Tường rào phía Nam Trung tâm VNPT (Bưu điện cũ)

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4978 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Nguyễn Đại Năng

Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Hết Khu dân cư phía Nam

12.250.000 4.410.000 2.205.000 1.750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4979 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Đường 33m (thuộc TDP Kim Xá)

Vũ Công Đán → Đường 394

12.250.000 7.875.000 3.850.000 3.080.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4980 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Xuân 6

12.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4981 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vạn Tường

12.250.000 4.380.000 3.750.000 3.070.000 - Đất ở tại đô thị
4982 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 7

Cổng Cầu Bò → Đường rẽ vào xóm Trung Hòa

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4983 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 7

Cổng Cầu Bò → Đường rẽ vào xóm Trung Hòa

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4984 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Rẽ cạnh nhà thi đấu thể thao tỉnh Thái Nguyên, vào 100m

Đường Đội Cấn → 100m

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4985 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Rẽ cạnh nhà thi đấu thể thao tỉnh Thái Nguyên, vào 100m

Đường Đội Cấn → 100m

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4986 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các ngách rẽ trên ngõ số 54A | Ngõ rẽ khu dân cư Phủ Liễn 1

Đường Phủ Liễn → Đường đi ngõ số 2 và ngõ số 60, đường Hoàng Văn Thụ

12.250.000 7.350.000 4.410.000 2.646.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4987 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Gia Trí

12.230.000 6.950.000 5.990.000 4.990.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4988 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 28

HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) → NHÀ LÊ VĂN BA

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4989 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 19

ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI)

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4990 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 24

HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) → ĐỐI DIỆN NHÀ 4 TẤM

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4991 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 1-11

TÂN HIỆP 8-1 → HUỲNH THỊ MÀI

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4992 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 35

ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4993 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 46

TÂN HIỆP 18 → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4994 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 44

LÊ THỊ LƠ → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4995 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

NGUYỄN VĂN CỪ

HUỲNH VĂN CÙ → RANH PHƯỜNG CHÁNH HIỆP

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4996 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐỖ VĂN DẬY 16

ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → NHÀ NGUYỄN THỊ MỸ

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4997 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 34

ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4998 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 32

TÂN HIỆP 4 → TÂN HIỆP 4

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất ở
4999 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

RANH PHƯỜNG CHÁNH HIỆP → RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất thương mại, dịch vụ
5000 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO

12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: