Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4901 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang Đường 7,5m |
12.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4902 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 626 Bà Triệu
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 4903 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Xiển
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 4904 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Công Tài
|
12.480.000 | 7.480.000 | 6.560.000 | 5.410.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4905 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 29
|
12.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4906 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xuân Diệu
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4907 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Văn Chiêu QL 62 - Hết đường |
12.440.000 | 8.708.000 | 4.976.000 | 1.244.000 | - | Đất ở |
| 4908 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Kim Xuyến
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4909 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 5
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4910 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 30
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4911 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 6
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 32
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4913 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 31
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 29
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 28
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4916 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 27
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4917 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 26
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 25
|
12.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÙI HỮU NGHĨA ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN DU |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
NGUYỄN DU (BÌNH HÒA - AN PHÚ) NGÃ 3 CỬU LONG → CÔNG TY ROSUN |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
NGUYỄN DU NGÃ 3 CỬU LONG → RANH AN PHÚ |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4923 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trong khu dân cư phía Bắc thị trấn Ninh Giang có mặt cắt đường Bn ≤13,5m Trọn khu |
12.400.000 | 6.200.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 4924 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 17
|
12.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4925 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
12.400.000 | 7.440.000 | 4.464.000 | 2.678.000 | - | Đất ở |
| 4926 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 2 Giáp đất phân hiệu 2 Trường Cao đẳng Cơ khí Luyện kim → Ngã tư Song Điển |
12.400.000 | 7.440.000 | 4.464.000 | 2.678.000 | - | Đất ở |
| 4927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM (ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ TÂN HÒA) QUỐC LỘ 1K → CÔNG TY CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU ĐÔNG HÒA + ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ 2400MM |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HOÀNG HOA THÁM (ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ TÂY A, TÂY B) TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG 33M (MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN NỐI DÀI) ĐT.743A → XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A) |
12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4930 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Quốc Việt Nguyễn Trung Trực → Đỗ Anh Hàn |
12.390.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4931 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 419 Từ giáp xã Phúc Thọ đến ngã ba Khu đất giãn dân Lâm Nghiệp |
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4932 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến hết Thôn Yên Thái
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4933 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến cầu Nông Lâm
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4934 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn giáp đường 419 đến chợ Chàng Sơn
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4935 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn giáp đường 21A (Hồ Chí Minh) đến cầu Hoà Thạch
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4936 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ ngã tư đường 419 (có lối rẽ vào nhà văn hóa thôn 3, xã Thạch Thất) đến Quốc lộ 32
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 4937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Hai Đoạn 7,5m |
12.320.000 | 4.750.000 | 4.180.000 | 3.410.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hy
|
12.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4939 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LƯU KHAI HỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4940 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN ĐÌNH HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) CẦU ĐÒ → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200M |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 21 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (CỐNG NGANG) → THUẬN GIAO 25 |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4943 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRẦN THỊ BỐC (NAM THỚI 2) QUANG TRUNG → TRẦN KHẮC CHÂN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4944 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÝ NAM ĐẾ QUANG TRUNG → THỊ TRẤN TÂN HIỆP |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4945 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
LẠI HÙNG CƯỜNG VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4946 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4947 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG BỜ XE LAM LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4948 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
DƯƠNG ĐÌNH CÚC CỐNG TÂN KIÊN → NGUYỄN CỬU PHÚ |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4949 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ 6 THIÊN QUANG → NGUYỄN HỮU CẦU |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4950 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ TỤ TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4951 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM PHÚ TIẾT TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
CHÒM SAO ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4953 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4954 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
12.300.000 | 8.609.000 | 4.920.000 | 1.229.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4955 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Võ Quý Huân Đầu đường → Cuối đường |
12.273.000 | 8.709.000 | 7.440.000 | 6.401.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4956 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Hào Khê Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4957 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư 2,2ha Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4958 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư Khu H; Khu E, F1, F2; Khu 4,1ha Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4959 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Trần Văn Lan Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4960 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường máng nước Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường → Giáp phường An Dương |
12.250.000 | 7.350.000 | 5.250.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4961 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Phạm Văn Đồng Giáp khách sạn Pearl River → Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết |
12.250.000 | 8.575.000 | 6.738.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4962 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
An Khê Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4963 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phạm Từ Nghi Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4964 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu tái định cư thuộc phường Vĩnh Niệm (A51, 4.3ha, Phát triển giao thông đô thị): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt từ 16m đến dưới 25m Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4965 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 25 m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4966 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Ngã ba Cống Thị (Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) |
12.250.000 | 5.880.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4967 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Giáp Tỉnh lộ 359 → Giáp Tỉnh lộ 351 (Đoạn phía Nam Công viên 25/10) |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4968 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua cầu kênh Hòn Ngọc → Hết khu Tái định cư Hoa Động |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4969 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Giai đoạn 2 Đường nội bộ lộ giới 26m |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4970 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu Tái định cư Miếu Trắng Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4971 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D Đường nội bộ lộ giới 26m-36m |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4972 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu A Đường nội bộ lộ giới trên 26m |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4973 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Trãi Trần Hưng Đạo → Cổng số 3 chợ Sao Đỏ |
12.250.000 | 6.090.000 | 3.360.000 | 2.695.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4974 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đồng Xá Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4975 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → Ngã ba gặp đường quy hoạch khu dân cư |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4976 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 100: Vào trạm xá Công an tỉnh (đường mới) | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 100m |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4977 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến → Tường rào phía Nam Trung tâm VNPT (Bưu điện cũ) |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4978 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Nguyễn Đại Năng Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Hết Khu dân cư phía Nam |
12.250.000 | 4.410.000 | 2.205.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4979 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường 33m (thuộc TDP Kim Xá) Vũ Công Đán → Đường 394 |
12.250.000 | 7.875.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4980 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 6
|
12.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4981 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vạn Tường
|
12.250.000 | 4.380.000 | 3.750.000 | 3.070.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4982 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 7 Cổng Cầu Bò → Đường rẽ vào xóm Trung Hòa |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4983 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 7 Cổng Cầu Bò → Đường rẽ vào xóm Trung Hòa |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4984 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ cạnh nhà thi đấu thể thao tỉnh Thái Nguyên, vào 100m Đường Đội Cấn → 100m |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4985 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ cạnh nhà thi đấu thể thao tỉnh Thái Nguyên, vào 100m Đường Đội Cấn → 100m |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4986 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngách rẽ trên ngõ số 54A | Ngõ rẽ khu dân cư Phủ Liễn 1 Đường Phủ Liễn → Đường đi ngõ số 2 và ngõ số 60, đường Hoàng Văn Thụ |
12.250.000 | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4987 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Gia Trí
|
12.230.000 | 6.950.000 | 5.990.000 | 4.990.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4988 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 28 HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) → NHÀ LÊ VĂN BA |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4989 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 19 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4990 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 24 HƯƠNG LỘ 65 (DƯƠNG CÔNG KHI) → ĐỐI DIỆN NHÀ 4 TẤM |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4991 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 1-11 TÂN HIỆP 8-1 → HUỲNH THỊ MÀI |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4992 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 35 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4993 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 46 TÂN HIỆP 18 → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4994 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 44 LÊ THỊ LƠ → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN VĂN CỪ HUỲNH VĂN CÙ → RANH PHƯỜNG CHÁNH HIỆP |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4996 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐỖ VĂN DẬY 16 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → NHÀ NGUYỄN THỊ MỸ |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4997 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 34 ĐƯỜNG ĐỖ VĂN DẬY → ĐƯỜNG THỊ TRẤN -TÂN HIỆP |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4998 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 32 TÂN HIỆP 4 → TÂN HIỆP 4 |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở |
| 4999 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN RANH PHƯỜNG CHÁNH HIỆP → RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5000 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO |
12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |