Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG |
69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 | - | Đất ở |
| 402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG |
69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 | - | Đất ở |
| 403 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
QUỐC LỘ 50 RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG → NGUYỄN VĂN LINH |
69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 | - | Đất ở |
| 404 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường |
69.373.000 | 31.217.000 | 22.662.000 | 19.425.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 10 |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TRẦN TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ĐÔ ĐỐC CHẤN TRỌN ĐƯỜNG |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐÔ ĐỐC THỦ TRỌN ĐƯỜNG |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 2 PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TỐ |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
HÀN MẶC TỬ THỐNG NHẤT → NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | - | Đất ở |
| 413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
BÌNH THỚI MINH PHỤNG → LẠC LONG QUÂN |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
MINH PHỤNG PHAN VĂN KHOẺ → HỒNG BÀNG |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
LÊ VĂN THỌ PHẠM VĂN CHIÊU → LÊ ĐỨC THỌ |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất ở |
| 416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
LÊ VĂN THỌ PHẠM VĂN CHIÊU → LÊ ĐỨC THỌ |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất ở |
| 417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
HOÀNG HOA THÁM TRỌN ĐƯỜNG |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất ở |
| 418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất ở |
| 419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGÔ TẤT TỐ TRỌN ĐƯỜNG |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN DUY TRỌN ĐƯỜNG |
68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | - | Đất ở |
| 421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGÔ QUYỀN AN DƯƠNG VƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Trần Hưng Đạo Đầu đường → Cuối đường |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 423 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Trãi Giáp đường Quang Trung → Giáp phố Bùi Bằng Đoàn |
67.902.000 | 39.972.000 | 30.841.000 | 27.854.000 | - | Đất ở |
| 424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
VŨ HUY TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
67.600.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 21.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
PHẠM PHÚ THỨ ĐƯỜNG BẢY HIỀN → ĐỒNG ĐEN |
67.300.000 | 33.650.000 | 26.920.000 | 21.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
PHẠM ĐÌNH HỔ HÔNG BÀNG → KÊNH HÀNG BÀNG |
67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
NGHĨA HƯNG HẺM 35 NGHĨA PHÁT → HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA |
67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 | - | Đất ở |
| 428 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Bình Trọng Đại lộ Hồ Chí Minh → Đồng Xuân |
67.000.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 | - | Đất ở |
| 429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất ở |
| 430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
NGUYỄN VĂN KHỐI LÊ VĂN THỌ → ĐƯỜNG SỐ 8 |
66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 | - | Đất ở |
| 431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN → LÒ GỐM |
66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY → BÌNH TIÊN |
66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM |
66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | - | Đất ở |
| 434 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 21 |
65.800.000 | 32.900.000 | 26.320.000 | 21.056.000 | - | Đất ở |
| 435 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường |
66.000.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất ở |
| 436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LƯƠNG NGỌC QUYẾN TRỌN ĐƯỜNG |
66.000.000 | 33.000.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | - | Đất ở |
| 437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT QUANG TRUNG → LÊ LAI |
65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 | - | Đất ở |
| 438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 | - | Đất ở |
| 440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỦ KHOA HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 | - | Đất ở |
| 441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LÊ HỒNG PHONG |
65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 | - | Đất ở |
| 442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THỐNG NHẤT LÊ LAI → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
65.650.000 | 32.825.000 | 26.260.000 | 21.008.000 | - | Đất ở |
| 443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGUYỄN THỊ HUỲNH NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH |
65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
CÔNG TRƯỜNG HOÀ BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
65.100.000 | 32.550.000 | 26.040.000 | 20.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
CÔNG TRƯỜNG TỰ DO TRỌN ĐƯỜNG |
65.100.000 | 32.550.000 | 26.040.000 | 20.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 446 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH ĐÀI LIỆT SĨ → CẦU KINH |
65.100.000 | 32.550.000 | 26.040.000 | 20.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 447 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH ĐÀI LIỆT SĨ → CẦU KINH |
65.100.000 | 32.550.000 | 26.040.000 | 20.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 448 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Điện Biên Phủ Ngã tư Trần Hưng Đạo → Ngã sáu |
65.000.000 | 22.095.000 | 17.550.000 | 13.185.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 449 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Hồ Sen - Cầu Rào 2 Tô Hiệu → Nguyễn Văn Linh |
65.000.000 | 22.095.000 | 17.550.000 | 13.185.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 450 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
HÀ THỊ ĐÁT CẦU XÉO → HOA BẰNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 451 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
DƯƠNG VÂN NGA TRỌN ĐƯỜNG |
64.900.000 | 32.450.000 | 25.960.000 | 20.768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 452 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
PHÙNG CHÍ KIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 453 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TỰ QUYẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT → CUỐI ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
VÕ VĂN DŨNG TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 458 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 459 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN QUANG DIÊU NGUYỄN SÚY → HẺM 20 PHẠM NGỌC |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 460 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN LỘ TRẠCH TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ QUỐC TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN THỊ SA CHU THIÊN → LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 468 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH → PHẠM ĐÌNH HỔ |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐƯỜNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ) TRỌN ĐƯỜNG |
64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | - | Đất ở |
| 471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 472 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN → ĐÀO TÔNG NGUYÊN |
64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 | - | Đất ở |
| 473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
THĂNG LONG CỘNG HOÀ → HẬU GIANG |
64.200.000 | 32.100.000 | 25.680.000 | 20.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BẢY HIỀN HẺM 1129 LẠC LONG QUÂN → 1017 LẠC LONG QUÂN |
64.200.000 | 32.100.000 | 25.680.000 | 20.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
QUANG TRUNG LÊ VĂN THỌ → TÂN SƠN |
64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A → ĐƯỜNG SỐ 50 |
63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | - | Đất ở |
| 478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → ĐƯỜNG SỐ 46 |
63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | - | Đất ở |
| 479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
QUỐC LỘ 13 MỚI NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC → CẦU VĨNH BÌNH |
63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | - | Đất ở |
| 480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TỈNH LỘ 10 CÂY DA SÀ (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 | - | Đất ở |
| 481 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
63.500.000 | 34.900.000 | 21.300.000 | 17.000.000 | - | Đất ở |
| 482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - 12M (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 485 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG R (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐỖ XUÂN HỢP |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG M (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 489 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T2 → KÊNH 19/5 |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T4A → KÊNH 19/5 |
63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 | - | Đất ở |
| 491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
LÝ THƯỜNG KIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 | - | Đất ở |
| 492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
THÍCH MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG |
62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG |
62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 495 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG |
62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU ÂU CƠ → LŨY BÁN BÍCH |
62.200.000 | 31.100.000 | 24.880.000 | 19.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 497 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
LƯƠNG NGỌC QUYẾN PHAN VĂN TRỊ → PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG |
62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | - | Đất ở |
| 498 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
62.200.000 | 31.100.000 | 24.880.000 | 19.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 499 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
CA VĂN THỈNH VÕ THÀNH TRANG → ĐỒNG ĐEN |
62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 500 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |