Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9805 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 4.235.000 | 2.415.000 | 1.925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9806 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Cổ Tân Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63 |
6.500.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 9807 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Các đường còn lại trong khu tái định cư tại địa bàn Tam Hưng Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ đường Bà Triệu: | Đường vào Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Du | phố Vạn Hạnh
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 230) đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 230; Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường nội bộ: Từ D:01 đến D:07; A:34 đến A:36)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường nội bộ: Từ LK-24:11 đến LK-24:14; LK-25:10 đến LK- 25:19; LK-26:11 đến LK-26:20)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường gom Quốc lộ 47C các lô còn lại
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ phố Cao Đình Độ đến đường Điện Biên Phủ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường Thành Công (đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh đến ngõ 11 đường Thành Công
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường Điện Biên Phủ (đoạn từ ngã ba đường Võ Nguyên Giáp đến đường Hồ Chí Minh)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9817 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới) Các lô còn lại |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9818 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới) Các lô còn lại |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9819 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu Đường nội bộ có lòng đường 5,5m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9820 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh) Đường nội bộ |
6.500.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |