Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03)
|
12.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747A ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất ở |
| 4803 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
12.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4804 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T1 BÀ ĐIỂM 5 → XUÂN THỚI THƯỢNG 8 |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất ở |
| 4805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
PHẠM THỊ TÂN (ĐƯỜNG NGÃ TƯ THÀNH ĐỘI ĐẾN ĐƯỜNG HUỲNH VĂN LŨY) HOÀNG HOA THÁM → HUỲNH VĂN LŨY |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4806 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC CONIC) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4807 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
12.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4808 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh Đoạn 15m |
12.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh
|
12.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐH.408 ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ) → PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 770, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4811 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 81, TỜ 84 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4812 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thuận Trà 1 (KDC Thuận Trà mở rộng) - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m |
12.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRONG ĐÔ THỊ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, ĐƯỢC TRẢI NHỰA CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN, CÓ ĐIỂM ĐẦU TIẾP GIÁP QUỐC LỘ 51 (ĐƯỜNG ĐỘC LẬP)
|
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TÔN ĐỨC THẮNG (QUY HOẠCH SỐ 15) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
VÕ THỊ SÁU (ĐH.402) LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) → ĐT.747B (TỈNH LỘ 11) |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4816 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒ BẮC) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 4 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HUỲNH VĂN CÙ CẦU PHÚ CƯỜNG → NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ THANH LỄ |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG KHU HOÀNG HOA THÁM) ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 → NGUYỄN VĂN TRỖI |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4821 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Mai 4
|
12.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4822 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Thông Tôn Thất Dương Kỵ → Vũ Xuân Thiều |
12.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4825 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N13 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → TRỊNH QUANG NGHỊ |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4826 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N12 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → TRỊNH QUANG NGHỊ |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4827 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N11 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → TRỊNH QUANG NGHỊ |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4828 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D10 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4829 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất ở |
| 4831 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Ngã ba khu công nghiệp (hết số nhà 1922, phường Nam Đồ Sơn) → Ngã ba đầu đường Nghĩa Phương (phường Nam Đồ Sơn) |
12.600.000 | 6.030.000 | 5.040.000 | 4.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4832 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) → Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) |
12.600.000 | 7.560.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4833 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 363 Ngã ba sau trường THPT Thụy Hương → Ngã tư chùa Quế Lâm |
12.600.000 | 7.560.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4834 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 362 Ngã tư bà Xoan thôn Xuân La → Địa phận thôn Quế Lâm |
12.600.000 | 7.560.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 3 Giáp đất Khu đô thị DANKO qua đường tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ nhà văn hóa tổ dân phố 7 |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4836 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 195B Hết thôn Chi Thành → Hết thôn Chi Mai |
12.600.000 | 6.300.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 4837 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 195B Giáp thôn Phú Xá → Hết thôn An Lại, tiếp giáp đường 394 |
12.600.000 | 6.300.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 4838 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 196 Trường tiểu học Tân Trường (Khu bắc) thôn Chi Thành → Hết thôn Mai Trung |
12.600.000 | 6.300.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 4839 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
PHỐ TRẦN ĐĂNG NINH | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4840 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Đường sắt (hết địa phận phường Phổ Yên) |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4841 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Đường sắt (hết địa phận phường Phổ Yên) |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4842 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường nhựa từ Đường Trần Quý Cáp → đến đường Lê Đình Dương |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4843 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Đình Hiến |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4844 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Trần Khánh Dư |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4845 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Yết Kiêu |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4846 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Lương Thế Vinh |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4847 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Ngô Sĩ Liên |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4848 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4849 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4850 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4851 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu
|
12.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4852 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 3 Đất chùa làng Cả → Hết địa phận phường Quyết Thắng |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4853 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN TRUNG TRỰC | Toàn tuyến Toàn tuyến |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4854 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN TRUNG TRỰC | Toàn tuyến Toàn tuyến |
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4855 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 41 m
|
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4856 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 41 m
|
12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4858 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4859 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4860 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4861 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4862 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4863 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4864 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4865 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4866 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4867 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân Đoạn từ đường sắt → đến ngã tư Trường Xuân (nhà bà Bùi Thị Đạo) |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4868 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trương Chí Cương - Phường Hòa Thuận
|
12.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4869 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Phạm Học Oanh Đầu chợ nhà lồng cũ → Nguyễn Mai (Bến tàu liên huyện) |
12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4870 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4871 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4872 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4873 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG |
12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4874 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 22,5m |
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4875 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm |
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4876 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hoàng Hoa Thám Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
12.550.000 | 8.785.000 | 5.020.000 | 1.255.000 | - | Đất ở |
| 4877 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 2 |
12.520.000 | 8.764.000 | 5.008.000 | 1.252.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN TRẦN HƯNG ĐẠO → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA ĐÃ HOÀN THÀNH HTKT VỀ PHÍA BẮC |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG Q - LÝ THƯỜNG KIỆT
|
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN KHU TÁI ĐỊNH CƯ 15HA → TRẦN HƯNG ĐẠO |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN CƯ TRINH (QUY HOẠCH SỐ 4 CŨ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN CHÍ THANH (QUY HOẠCH SỐ 13) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM QUỐC SẮC HÙNG VƯƠNG → LÊ THÁNH TÔNG |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 4884 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau trục 3/2 đến trục Lê Mã Lương (phía Đông, ngoại đê)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4885 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Lê Văn Nổ Đầu đường → Cuối đường |
12.500.000 | 6.300.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 4886 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Nguyễn Công Hoà Đầu đường → Cuối đường |
12.500.000 | 6.300.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 4887 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô CL1:01; CL1:02; CL2:01- CL2:12; CL3:01-CL3:11)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 9 (5,5 m)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4889 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 8 (5,5 m)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4890 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Đường Nguyễn Bá Ngọc: Thanh Niên - Nguyễn Du
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4891 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền | Từ Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4892 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng | Đoạn từ Lê Lợi - P.đông Chợ (bà Tuyết)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4893 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên (đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn) | Đường Thanh Niên cũ (Hai Bà Trưng- Trần Nhân Tông)
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4894 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 19,5m (4m-11,5m-4m) |
12.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4895 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Cầu Suối Mang → Cầu Suối Long |
12.500.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 4896 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phan Bội Châu Hẻm 159 → Cầu Huỳnh Thúc Kháng |
12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4897 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4898 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Ninh Hoà Đầu đường → Cuối đường |
12.500.000 | 6.200.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 4899 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hành
|
12.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4900 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Quốc Việt Đỗ Anh Hàn → Trần Thánh Tông |
12.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |