Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (giáp Hải Bình)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Thanh Đình | Đoạn từ Đông cống Bạng đến Tây cống Bạng
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-02 đến lô số ĐC1-18
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-07
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Đông Hải | Đường vào Công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
PHƯỜNG TRÚC LÂM CŨ | Từ giáp Quốc Lộ 1A đến hết trường Cao đẳng Licogi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Bắc Nam 2 | Trần Quang Khải
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH theo Quyết định số 1105/QĐ-UBND ngày 18/02/2020, Khu vực Tổ dân phố Đại Thắng | Đoạn từ lô số LK-05:01, đến lô số LK-05:26 và đoạn từ lô số LK-06:01, đến lô số LK-06:13
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 101 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 102 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 104 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9772 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 21M TRỌN ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đoạn từ giáp cầu qua sông Nông Giang đến giáp đất các hộ có đất giáp Quốc lộ 45.
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HỒ VĂN MÊN (CŨ HƯƠNG LỘ 9) THẠNH QUÝ → SÔNG SÀI GÒN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 21 HƯNG ĐỊNH 20 → NHÀ ÔNG ÚT BE (THỬA ĐẤT SỐ 254, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9777 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 22 HƯNG ĐỊNH 20 → NHÀ ÔNG XÊ (THỬA ĐẤT SỐ 499, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9779 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 04 BÌNH HÒA 01 → RẠCH CÙNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 03, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |