Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9621 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 93 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9622 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9623 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI) TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9624 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tây Hào Đoạn còn lại |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9625 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Đình Chiểu Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9626 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tôn Thất Tùng Đầu đường → Cuối đường |
6.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A CẦU RẠCH TRE → ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9628 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH A TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9629 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG THIÊNG GIANG BÙI THANH KHIẾT → NGUYỄN HỮU TRÍ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9630 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÙI THỊ RÔ (MẸ VNAH) ĐƯỜNG BÙI THANH KHIẾT → ĐƯỜNG THÁI THỊ CÒN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
CÁI TRUNG HƯNG NHƠN → TRẦN ĐẠI NGHĨA |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TẬP ĐOÀN 7-11 BÙI THANH KHIẾT → RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9633 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Rẽ vào Ga Lưu Xá | Đoạn 1 Đường 3/2 → Hết đất trường Mầm non Hoa Sen |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9634 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ 524 | Đoạn 1 Đường 3/2 → Vào 200m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9635 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 3 Đường rẽ vào khu dân cư Ấp Thái → Ngã ba rẽ Trường mầm non số 2 Hóa Thượng |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9636 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 10 Toàn tuyến |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9637 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Tôn Thất Tùng Ngô Gia Tự → Quang Trung |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9638 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quốc lộ 1A Hết ranh kho xăng Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Minh Hải → Hết Nhà máy nhiệt điện |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9639 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quốc lộ 1A Ranh xã Định Bình cũ → Hết ranh kho xăng Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Minh Hải |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9640 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Sư Vạn Hạnh Đường số 11 → UBND phường 7 cũ |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |