Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9601 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ TDC-01:02 đến TDC-01:18; Từ TDC-02:01 đến TDC-02:16; từ Lô TDC-03:10 đến Lô TDC-03:18; từ Lô TDC-04:12 đến Lô TDC- 04:22; từ Lô TDC-05:13 đến Lô TDC-05:17
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9602 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nhữ Đình Hiền Nguyễn Lương Bằng → Cầu Bà Triệu |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9612 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 110 (PHẠM VĂN HAI) ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → CUỐI HẺM |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9613 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9614 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 96 → HẺM 100 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9615 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI) TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9616 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG ĐƯỜNG VĨNH LỘC → ĐƯỜNG THANH NIÊN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
PHAN ĐĂNG LƯU ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ HIẾU |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9619 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CẦU THẦY CAI (ẤP TAM TÂN – XÃ TÂN AN HỘI) → CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9620 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM VĂN CHÈO TRỌN ĐƯỜNG |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |