Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
4701 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1)

VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 48, TỜ 77

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4702 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4703 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường trục Hạc Oa | Từ Cổng làng đến ngã ba hộ ông Thịnh

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4704 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4705 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trịnh Thế Lợi: Từ trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng đến Trại giam Thanh Lâm

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4706 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4707 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4708 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4709 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Văn, phường Đông Quang | Các lô lòng đường 23m

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4710 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Phù Lưu | Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4711 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Lê Hưng | Từ đường Nguyễn Phục đến Đường vành đai

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4712 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Nguyễn Phục | Từ ngõ 86 Nguyễn Phục đến ngã tư đường Vệ Yên

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4713 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

TTH 13

NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4714 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

TTH 09

NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4715 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

ĐƯỜNG SỐ 7 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ)

TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 7

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4716 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

ĐƯỜNG SỐ 8 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ)

TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 8

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4717 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

ĐƯỜNG SỐ 5 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ)

TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4718 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Dương Quan

Giáp đường nội bộ Trung tâm HCCT (Bánh mỳ cô Ngọc) qua quán bia Vịnh Nga qua cầu Quốc Phòng → Đường nối khu tái định cư CD (Ngã ba vào Đền Tá Lan)

13.000.000 7.800.000 6.500.000 5.200.000 - Đất ở
4719 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thủy Sơn

Ngã ba lối rẽ Nhà thờ Tam Sơn (Nhà ông Sỹ Tình) qua trường Mầm non Sao Mai → Khu dân cư Gò Gai

13.000.000 7.800.000 6.500.000 5.200.000 - Đất ở
4720 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thủy Sơn

Ngã ba Tỉnh lộ 359 (đối diện cổng chính vào Khu đô thị Tân Quang Minh) → Nhà Văn hoá Thuỷ Sơn 2

13.000.000 7.800.000 6.500.000 5.200.000 - Đất ở
4721 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Hòa

Chi Các

Đầu đường → Cuối đường

13.000.000 6.600.000 3.900.000 3.100.000 - Đất ở
4722 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Hòa

Cầu Đồng

Đầu đường → Cuối đường

13.000.000 6.600.000 3.900.000 3.100.000 - Đất ở
4723 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Hòa

Việt Thắng

Đầu đường → Cuối đường

13.000.000 6.600.000 3.900.000 3.100.000 - Đất ở
4724 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồng

Tuyến trục chính khu Đồng Ngọ (Mặt cắt dưới 5m)

Thửa số 43, tờ 25 → Thửa số 07, tờ 26

13.000.000 7.200.000 5.200.000 3.100.000 - Đất ở
4725 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Cù Chính Lan | Đoạn từ đường Nguyễn Tri Phương đến đường Đoàn Kết (thửa 155 tờ bản đồ 91), Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4726 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Bà Triệu | Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4727 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Đoạn từ Bưu điện đến xã Thọ Thế cũ

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4728 Thành phố Hải Phòng
xã Tân An

Khu dân cư mới thôn Kim Húc

Các lô còn lại

13.000.000 - - - - Đất ở
4729 Thành phố Hải Phòng
xã Tân An

Khu dân cư mới thôn Kim Chuế

Các lô còn lại

13.000.000 - - - - Đất ở
4730 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Điểm dân cư mới số 3 thôn Cáp

Trọn khu

13.000.000 6.200.000 3.200.000 2.400.000 - Đất ở
4731 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Thanh Miện

Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ)

Giáp đường có mặt cắt 4-4 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 1,0m) và mặt cắt 3-3 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 3,0m)

13.000.000 - - - - Đất ở
4732 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồng

Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt dưới 5m)

Thửa số 01, tờ 41 → Thửa số 14, tờ 47

13.000.000 7.200.000 5.200.000 3.100.000 - Đất ở
4733 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồng

Tuyến trục chính khu Nhân Nghĩa (Mặt cắt dưới 5m)

Thửa số 19, tờ 50 → Thửa số 98, tờ 52

13.000.000 7.200.000 5.200.000 3.100.000 - Đất ở
4734 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Ngô Quyền

Lương Thế Vinh → Võ Văn Tần

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4735 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Nguyễn Cư Trinh

Đường số 1 → Võ Văn Tần

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4736 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Võ Văn Tần

Đường số 1 → Châu Văn Liêm

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4737 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

CẦU KINH

NGUYỄN CỬU PHÚ → NGUYỄN VĂN CỰ

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4738 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Châu Văn Liêm

Huỳnh Thị Kim Liên → Võ Văn Tần

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4739 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG TỔ 10 KHU PHỐ TÂY A

TRẦN VĂN ƠN → NHÀ ÔNG HUYỀN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 5)

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất ở
4740 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG ĐT.743A ĐI KCN VŨNG THIỆN

ĐT.743A → KCN VŨNG THIỆN

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất ở
4741 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ

KHA VẠN CÂN → NGÔ GIA TỰ

13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000 - Đất ở
4742 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Thửa 925/7 (Kênh Bắc) đến 1011/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4743 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4744 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương | Đoạn vào KS Thảo Hương - Nhà bà Niên

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4745 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Lê Hoàn | Từ đường Nguyễn Du - Nhà ông Bình Phương

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4746 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Đường Ba Voi đi Sầm Sơn (đoạn qua địa phận xã Lưu Vệ)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4747 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường trong KDC Quân đội Đại Lộc - Thị trấn Ái Nghĩa

Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4748 Tỉnh Thái Nguyên
xã Võ Nhai

Quốc lộ 1B | Đoạn 9

Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) → Km108/H1 + 20 (đường rẽ vào Trường Tiểu học Đình Cả, xã Vo Nhai)

13.000.000 7.800.000 4.680.000 2.808.000 - Đất ở
4749 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 6 (17,5m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4750 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống cũ đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4751 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4752 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Thửa 808/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) đến 1011/7 (ông Khánh)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4753 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4)

Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4754 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Võ Thị Sáu

Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ)

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4755 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nguyễn Thái Học

Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4756 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nguyễn Thái Học

Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4757 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đại Lộ 30/4

Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4758 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ LKD-01, đến LKE: 06)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4759 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5 (Từ lô CL18:08 đến CL14: 01)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4760 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: CL-10: 16 đến CL-14: 27)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4761 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Ỷ Lan: | Đường Lý Đạo Thành: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4762 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Ỷ Lan: | Đường Triệu Quang Phục: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4763 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 39 Ngô Quyền

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4764 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 189 Trường Thi

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4765 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 51 Đào Đức Thông: Từ đường Đào Đức Thông đến đường Trần Oanh

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4766 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ Lê Thị Hoa: Từ đường Đinh Lễ đến đường xung quanh chợ Vườn Hoa

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4767 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cầm Bá Thước | Từ đường Tống Duy Tân đến đường Hàng Sứ

13.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4768 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Lê Duẩn nối dài

Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4769 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Lê Duẩn (Đường C)

Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4770 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Trường Chinh (Đường I)

Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000 - Đất thương mại, dịch vụ
4771 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4772 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4773 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến Cầu Cảnh

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4774 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Các tuyến đường quy hoạch 5,5m

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4775 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 1 (16,5m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4776 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 11 (17,5m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4777 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 4 (20,5 m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4778 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 7 (12,5 m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4779 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 3 (36 m)

13.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
4780 Tỉnh Thái Nguyên
phường Đức Xuân

Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai | Trục đường bao quanh Chợ Nguyễn Thị Minh Khai

Toàn tuyến

13.000.000 7.800.000 4.680.000 2.808.000 - Đất ở
4781 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bắc Kạn

Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 16,5m

Toàn tuyến

13.000.000 7.800.000 4.680.000 2.808.000 - Đất ở
4782 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 1

12.980.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4783 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 3

12.980.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4784 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 2

12.980.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4785 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nhân Hòa 8

12.950.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4786 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nhơn Hòa 8

12.950.000 7.140.000 6.290.000 5.130.000 - Đất ở tại đô thị
4787 Thành phố Đà Nẵng
Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

Đường 15m

12.910.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4788 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Hiệp

12.910.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4789 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Thế Thiện

12.910.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4790 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Trảng 3

12.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4791 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Trảng 6

12.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4792 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Phan Văn Đạt

Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)

12.900.000 9.030.000 5.160.000 1.290.000 - Đất ở
4793 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mê Linh

Đoạn 11,25m x 2

12.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
4794 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Trà 3

12.900.000 - - - - Đất ở tại đô thị
4795 Tỉnh Tây Ninh
Xã Đức Hòa

Đường Võ Văn Tần

Chợ - Bến xe

12.870.000 9.009.000 5.148.000 1.287.000 - Đất ở
4796 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đinh Gia Khánh

12.820.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4797 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC CONIC)

VÀNH ĐAI TRONG → ĐƯỜNG SỐ 11

12.800.000 6.400.000 5.120.000 4.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4798 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

LÊ VĂN LƯƠNG

CẦU RẠCH TÔM → CẦU RẠCH DƠI

12.800.000 6.400.000 5.120.000 4.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4799 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐÀO SƯ TÍCH

CẦU PHƯỚC LỘC → CUỐI ĐƯỜNG

12.800.000 6.400.000 5.120.000 4.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
4800 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

12.800.000 6.400.000 5.120.000 4.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: