Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4701 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 48, TỜ 77 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4703 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Từ Cổng làng đến ngã ba hộ ông Thịnh
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trịnh Thế Lợi: Từ trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng đến Trại giam Thanh Lâm
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Văn, phường Đông Quang | Các lô lòng đường 23m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Phù Lưu | Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Lê Hưng | Từ đường Nguyễn Phục đến Đường vành đai
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Nguyễn Phục | Từ ngõ 86 Nguyễn Phục đến ngã tư đường Vệ Yên
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 13 NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 09 NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 7 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 8 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 5 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4718 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Giáp đường nội bộ Trung tâm HCCT (Bánh mỳ cô Ngọc) qua quán bia Vịnh Nga qua cầu Quốc Phòng → Đường nối khu tái định cư CD (Ngã ba vào Đền Tá Lan) |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 4719 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba lối rẽ Nhà thờ Tam Sơn (Nhà ông Sỹ Tình) qua trường Mầm non Sao Mai → Khu dân cư Gò Gai |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 4720 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba Tỉnh lộ 359 (đối diện cổng chính vào Khu đô thị Tân Quang Minh) → Nhà Văn hoá Thuỷ Sơn 2 |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 4721 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Chi Các Đầu đường → Cuối đường |
13.000.000 | 6.600.000 | 3.900.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4722 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Cầu Đồng Đầu đường → Cuối đường |
13.000.000 | 6.600.000 | 3.900.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4723 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Việt Thắng Đầu đường → Cuối đường |
13.000.000 | 6.600.000 | 3.900.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4724 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Đồng Ngọ (Mặt cắt dưới 5m) Thửa số 43, tờ 25 → Thửa số 07, tờ 26 |
13.000.000 | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Cù Chính Lan | Đoạn từ đường Nguyễn Tri Phương đến đường Đoàn Kết (thửa 155 tờ bản đồ 91), Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Bà Triệu | Đoạn từ thửa 77 tờ 253 đến phía Nam trụ sở UBND phường Quang Trung; Tổ dân phố 1, 3, 6 Bắc Sơn
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4727 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ Bưu điện đến xã Thọ Thế cũ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4728 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Khu dân cư mới thôn Kim Húc Các lô còn lại |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4729 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Khu dân cư mới thôn Kim Chuế Các lô còn lại |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4730 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Điểm dân cư mới số 3 thôn Cáp Trọn khu |
13.000.000 | 6.200.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 4731 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ) Giáp đường có mặt cắt 4-4 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 1,0m) và mặt cắt 3-3 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 3,0m) |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4732 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Phú Lương (Mặt cắt dưới 5m) Thửa số 01, tờ 41 → Thửa số 14, tờ 47 |
13.000.000 | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4733 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Tuyến trục chính khu Nhân Nghĩa (Mặt cắt dưới 5m) Thửa số 19, tờ 50 → Thửa số 98, tờ 52 |
13.000.000 | 7.200.000 | 5.200.000 | 3.100.000 | - | Đất ở |
| 4734 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Ngô Quyền Lương Thế Vinh → Võ Văn Tần |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4735 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Cư Trinh Đường số 1 → Võ Văn Tần |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4736 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Võ Văn Tần Đường số 1 → Châu Văn Liêm |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
CẦU KINH NGUYỄN CỬU PHÚ → NGUYỄN VĂN CỰ |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4738 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Châu Văn Liêm Huỳnh Thị Kim Liên → Võ Văn Tần |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 10 KHU PHỐ TÂY A TRẦN VĂN ƠN → NHÀ ÔNG HUYỀN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG ĐT.743A ĐI KCN VŨNG THIỆN ĐT.743A → KCN VŨNG THIỆN |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4741 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ KHA VẠN CÂN → NGÔ GIA TỰ |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 925/7 (Kênh Bắc) đến 1011/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4744 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương | Đoạn vào KS Thảo Hương - Nhà bà Niên
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4745 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn | Từ đường Nguyễn Du - Nhà ông Bình Phương
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Ba Voi đi Sầm Sơn (đoạn qua địa phận xã Lưu Vệ)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4747 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trong KDC Quân đội Đại Lộc - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4748 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) → Km108/H1 + 20 (đường rẽ vào Trường Tiểu học Đình Cả, xã Vo Nhai) |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 4749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 6 (17,5m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống cũ đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 808/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) đến 1011/7 (ông Khánh)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4753 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4754 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4755 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Thái Học Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4756 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Thái Học Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4757 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ LKD-01, đến LKE: 06)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5 (Từ lô CL18:08 đến CL14: 01)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: CL-10: 16 đến CL-14: 27)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Đường Lý Đạo Thành: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Đường Triệu Quang Phục: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 39 Ngô Quyền
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 189 Trường Thi
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 51 Đào Đức Thông: Từ đường Đào Đức Thông đến đường Trần Oanh
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ Lê Thị Hoa: Từ đường Đinh Lễ đến đường xung quanh chợ Vườn Hoa
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước | Từ đường Tống Duy Tân đến đường Hàng Sứ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4768 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4769 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4770 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trường Chinh (Đường I) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4772 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến Cầu Cảnh
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4774 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Các tuyến đường quy hoạch 5,5m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4775 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 1 (16,5m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4776 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 11 (17,5m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4777 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 4 (20,5 m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4778 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 7 (12,5 m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4779 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 3 (36 m)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4780 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai | Trục đường bao quanh Chợ Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 4781 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân | Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 16,5m Toàn tuyến |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 4782 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 1
|
12.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4783 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 3
|
12.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4784 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 2
|
12.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4785 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhân Hòa 8
|
12.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4786 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 8
|
12.950.000 | 7.140.000 | 6.290.000 | 5.130.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4787 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m |
12.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4788 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Hiệp
|
12.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4789 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Thế Thiện
|
12.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4790 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 3
|
12.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4791 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 6
|
12.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4792 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên) |
12.900.000 | 9.030.000 | 5.160.000 | 1.290.000 | - | Đất ở |
| 4793 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh Đoạn 11,25m x 2 |
12.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4794 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 3
|
12.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4795 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 | - | Đất ở |
| 4796 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Gia Khánh
|
12.820.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4797 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC CONIC) VÀNH ĐAI TRONG → ĐƯỜNG SỐ 11 |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4798 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH TÔM → CẦU RẠCH DƠI |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4799 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC → CUỐI ĐƯỜNG |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4800 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |