Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9501 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9502 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Tân Vũ - Lạch Huyện Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9503 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường tỉnh lộ 354 Giáp địa phận xã An Lão → Giáp địa phận xã Kiến Hưng |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9504 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) → Công An xã Nghi Dương |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9505 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Giáp Thụy Hương → Cách cổng chợ Kiến Quốc 100m |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9506 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư Hùng Sơn Giáp đường 356 |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9507 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9508 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô BT1 → đến lô BT 10 |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9509 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Tuyến đường bê tông có mặt cắt từ 5 m trở lên Khu vực Hồng Phong (cũ) |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9510 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường Quốc lộ 37 Giáp địa bàn xã Nam Sách → Cầu Bình |
6.720.000 | 4.980.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9511 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9512 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 1 Chân cầu Huống Thượng → Giao với đường Liên Kết đi xã Nam Hòa |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9514 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu nhà ở Đồng Bẩm (HUD) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9515 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Dương Kỳ Đầu đường → Cuối đường |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9516 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Lê Duy Lương Đầu đường → Cuối đường |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Trần Nguyên Hãn |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Vũ Văn Dũng |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9519 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiếp |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9520 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Thái Hưng Eco City, phường Gia Sàng | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |