Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4601 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Minh Mạng Đoạn 10,5m |
13.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4602 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 8
|
13.300.000 | 6.420.000 | 5.550.000 | 4.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4603 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư 18 Trần Huy Liệu - phường Khuê Trung Đường 7,5m đoạn từ Nguyễn Hữu Thọ → đến đường Đỗ Thúc Tịnh (Đường vào nhà máy thuốc lá Đà Nẵng) |
13.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4604 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 245 Đường Bến Oánh → Phố Cột Cờ |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4605 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 245 Đường Bến Oánh → Phố Cột Cờ |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4606 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG CHU VĂN AN | Đoạn 2 Ngã ba ngõ số 21 → Hết Đoàn Ca múa nhạc dân gian Việt Bắc |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4607 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG THẾ VINH | Đoạn 2 Ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ → Đường Lê Quý Đôn |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4608 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Nguyễn Lương Bằng Công ty cổ phần xây dựng số 18 → Đường An Định |
13.230.000 | 5.950.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4609 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lương Bằng Công ty cổ phần xây dựng số 18 → An Định |
13.230.000 | 5.950.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4610 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 8
|
13.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4611 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 4
|
13.230.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4612 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Nông Quốc Chấn
|
13.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
CHU VĂN AN (CŨ AN PHÚ 16) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → LÊ THỊ TRUNG |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 22 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4620 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4624 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 06 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4626 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐÀO VĂN THỬ |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4628 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Phan Đình Phùng → 150m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4629 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ) Đường Phan Đình Phùng → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4630 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 330: Rẽ khu dân cư Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4631 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4632 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4633 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511 Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4634 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm Đường Lương Ngọc Quyến → 80m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4635 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488 Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4636 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4637 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 200m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → LÊ CHÍ DÂN |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4639 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 5
|
13.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Văn Kỳ - Thảo đối diện hết kiệt nhà thờ Nguyễn Đức → đến giáp Cống bà Dân (Khu Nghĩa Trung) đối diện cả 2 bên |
13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4641 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Cổng Z159 |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4642 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4643 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ vào khu dân cư tổ 7, phường Hoàng Văn Thụ cũ Đường Bắc Sơn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4644 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
LÊ HỒNG PHONG HUỲNH VĂN LŨY → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4645 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 45 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 14 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 278, TỜ BẢN ĐỒ 78) → THỬA ĐẤT SỐ 347, TỜ BẢN ĐỒ 79 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 13 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 586, TỜ BẢN ĐỒ 71) → THỬA ĐẤT SỐ 525, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4648 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 12 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 78) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4649 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 17 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ 73) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 16 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 741, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 02 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 65) → THỬA ĐẤT SỐ 884, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 01 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 65) → THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 08 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 69) → BÌNH CHUẨN 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4654 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 04 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 453, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4655 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÊ HỒNG PHONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4656 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4657 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ lô LK5:1 đến lô LK5:11; Từ lô LK6:1 đến LK6:4
|
13.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4658 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Lô LK3:25; Lô LK3:27; Lô LK3:29; Lô LK3:31
|
13.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRẦN CÔNG AN (ĐH.401) THÁI HÒA 50 → CẦU THẠNH HỘI (THÁI HÒA - THẠNH PHƯỚC) |
13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | - | Đất ở |
| 4660 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
13.080.000 | 9.156.000 | 5.232.000 | 1.308.000 | - | Đất ở |
| 4661 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Văn Gấm Quốc lộ 62 - Huỳnh Việt Thanh |
13.060.000 | 9.142.000 | 5.224.000 | 1.306.000 | - | Đất ở |
| 4662 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
13.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4663 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Bá Ngọc: Từ đường Lê Hoàn đến đường Đào Duy Từ
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4664 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hoàng Văn Thụ: Từ đường Lê Quý Đôn đến Chi Giang 23
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4665 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ giáp phường Ngọc Trạo đến Bắc Cầu Bố
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4666 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa An Nông → cầu Hòa Phước |
13.050.000 | 2.070.000 | 1.770.000 | 1.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4667 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 1
|
13.030.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4668 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Lê Lợi: Từ cầu Đông Hương đến đường Đông Hương 2
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 4669 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hồ Xuân Hương: Từ đường Phan Chu Trinh đến Triệu Quốc Đạt
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4670 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường quy hoạch mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than)
|
13.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4671 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TỐNG PHƯỚC HÒA HOÀNG XUÂN HÃN → BÙI KỶ |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4672 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-BẾN HẢI HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4673 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-ĐOÀN KẾT PHẠM VĂN TRÁNG → BẾN CHƯƠNG DƯƠNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4674 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-SÔNG HƯƠNG HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4675 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-QUANG DŨNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4676 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGUYỄN SÁNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4677 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG ĐƯỜNG 3/2 → HẺM NỐI (NGUYỄN HỮU CẢNH - NGUYỄN DUY HIỆU) |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4678 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGUYỄN ĐÔN TIẾT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4679 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TRẦN HỮU DỰC TRỌN ĐƯỜNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4680 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4681 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ 4,1 HA CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÓ LÒNG ĐƯỜNG TRẢI NHỰA LỚN HƠN 7M |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4682 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGỰ BÌNH TẢN VIÊN → HẺM NỐI MẪU SƠN |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4683 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-ĐOẠN TÙ GIỮA KHU A4 ĐẾN HẾT RANG ĐẤT DỰ ÁN VỀ HƯỚNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-ĐOÀN KẾT TRỌN ĐƯỜNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4685 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NHƯ NGUYỆT MẪU SƠN → HUỲNH VĂN HỚN |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4686 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-HUỲNH VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG |
13.020.000 | 6.510.000 | 5.208.000 | 4.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4687 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khang
|
13.020.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4688 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Nguyên Phổ
|
13.020.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4689 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 2721/QĐUBND ngày 06/4/2021 (Khu dân cư Vạn Thắng 1 - phía Nam đường từ Quốc lộ 1A đi UBND phường) | Đường Trần Oanh: Đoạn từ lô số CL-01:01 đến lô số CL-01:07
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4690 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình (mở rộng khu TĐC Xuân Lâm - Nguyên Bình, giai đoạn 3) | Đường Nguyễn Đôn Tiết: Đoạn đường Đông Tây (phía Nam khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3) (Lô 01-D1 đến lô 19-H11)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 10 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → AN THẠNH 24 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 17 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 15 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 68 THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 66 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 66 THỦ KHOA HUÂN → AN THẠNH 68 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 56 ĐƯỜNG THẠNH BÌNH → ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THẠNH BÌNH |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 55 THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 4700 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 03, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |