Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9241 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 208 TỈNH LỘ 8 → HUỲNH THỊ ĐÁT |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9242 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 224 TỈNH LỘ 8 → BẾN THAN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9243 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 223 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 230 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9244 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 222 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 231 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 221 BẾN THAN → ĐƯỜNG 212 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9246 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 229 BẾN THAN → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9247 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 228 TỈNH LỘ 8 → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9248 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 231 BẾN THAN → RANH KCN ĐÔNG NAM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ XƯA TỈNH LỘ 8 → DU THỊ HỒI |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9250 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ XIẾU ĐƯỜNG 214 → RANH PHIM TRƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9251 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ BẲNG GIÁP ĐƯỜNG TRUNG AN → CẦU ÔNG CHƯƠNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9252 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG LƯƠNG THỊ THIỀM ĐƯỜNG SÔNG LU → ĐƯỜNG 214 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9253 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ CƯỠNG ĐƯỜNG BẾN THAN → KÊNH ẤP 3 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9254 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ HAI TRUNG AN → ĐƯỜNG VÕ THỊ MẬN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9255 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ TÈN ĐƯỜNG SÔNG LU → ĐƯỜNG 214 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9256 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ ĐÁT HUỲNH MINH MƯƠNG → RANH KCN CƠ KHÍ Ô TÔ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9257 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ ĐÁT ĐƯỜNG 206 → HUỲNH MINH MƯƠNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9258 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NHÁNH 2 CẦU TRE RẠCH BÀU NHUM → CUỐI TUYẾN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9259 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH (464) SÔNG LU → RẠCH SƠN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9260 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LÈN ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |