Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9141 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 10 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Ngõ 305, 308, 314, 315 Nguyễn Trãi
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ Phan Huy Ích từ Số nhà 17 đến Số nhà 31 Phan Huy Ích
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9145 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 74 Phan Huy Chú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9146 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 60 Phan Huy Chú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9147 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Từ Số nhà 09 đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9150 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 86 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 78 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | > 100m đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9153 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9154 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 38: Từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9155 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 804 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9156 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Đông Trại từ đường Nguyễn Trãi đến 100m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9157 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Khu Bộ đội 572-Phú Thọ 3
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngách nối ngõ Lăng Viên
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 835 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |