Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9121 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Kiệt QL62 - Nguyễn Thị Hạnh |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất ở |
| 9123 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Truyền - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đoạn đường Nguyễn Văn Bổng → đến đường Thái Phiên (đường bê tông) |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Thuấn đến hộ ông Lâm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 04, 36, 45, 33 Cầm Bá Thước
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 54 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 44 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 16, 26, 40 Phan Bội Châu
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 26, 34, 46 Hạc Thành
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy sản)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể XNK rau quả)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy lợi)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Phú Thứ: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 (MB 44, 1301)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang dọc MBQH 425 | Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến Số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 80, 92, 132, 160 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |