Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9041 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân I | Các trục đường nội bộ có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ THUỘC PHƯỜNG THÁI HÒA ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 16) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG THÁI HÒA (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HỐ LANG BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9045 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 997: Rẽ khu dân cư Chi nhánh Điện thành phố | Ngách số 2 Ngõ số 997 → 100m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 34 THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1601, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9047 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 33 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 15) → TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 889, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 29 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 211, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9049 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 4 Đường sắt Hà Thái → Đường 30/4 |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9050 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 3 | Đoạn 4 Các nhánh rẽ trên đường Quang Vinh, (đoạn từ Trường Tiểu học Quang Vinh đến Nhà văn hóa tổ 8) → Hết ngõ |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9051 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Ngách số 42 Ngõ số 226 → 50m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9052 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1 Km83 +300 → Km85+ 660 (hết đất xóm Giang Bình) |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9053 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Khu dân cư Hầm Lò, phố Giang Khánh, xã Phú Lương | Khu dân cư tổ dân phố Thái An, đường rộng 11 m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9054 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 4 Cống qua đầm Ông Cầu → Nhà văn hóa xóm Gốc Mít |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9055 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GIA SÀNG | Đoạn 3 Hết khu dân cư số 1 Gia Sàng |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9056 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 2 Rẽ Trường Trung học phổ thông Gang Thép → Ngã ba gặp đường Tân Thành |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9057 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 2 Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên → Vào 300m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ Ngã tư đường Hồ Chí Minh (thôn Hưng Sơn) đường Lê Thánh Tông (1170 và 1171, tờ bản đồ số 24, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến giáp đất ông Sơn, ông Thành phố Lê Thánh Tông (thửa đất số 863 và 892, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9059 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường từ lô CL-A:10 đến lô CL-A:12; từ lô CL-C:06 đến lô CL-C:10; từ lô CL-C:22 đến lô CL-C:26; Đoạn đường từ lô CL-C:01 đến lô CL-C:05; từ lô CL-C:17 đến lô CL-C:21; từ lô CL-B:17 đến lô CL-B:28; Đoạn đường từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03; từ lô CL-B:01 đến lô CL- B:08; từ lô lô CL- B:18 đến lô CL-B:26; Đoạn đường từ lô CL-A:04 đến lô CL- A:06; từ lô CL- A:07 đến lô CL-A:09.
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9060 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |