Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4401 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ GIA HÒA VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → ĐƯỜNG SỐ 5 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4402 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N22(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D14 → ĐƯỜNG D16 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4403 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D11 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4404 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D12 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N24 → ĐƯỜNG TÂN LIÊM |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4405 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N3 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D4 → ĐƯỜNG N11 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4406 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N23 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D17 → ĐƯỜNG D18 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4407 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N24 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D12 → RANH DỰ ÁN |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4408 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N25 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D19 → ĐƯỜNG N26 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4409 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N26 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 50 → ĐƯỜNG N25 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4410 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N21 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → RANH DỰ ÁN |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4411 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N20 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D18 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4412 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4413 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N22 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4414 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4415 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4416 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D18 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4417 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D19 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N18 → ĐƯỜNG N24 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4418 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N4 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG D2 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA → THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4420 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG 8D |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4421 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 9 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4422 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 1 → RANH PHÍA TÂY |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4423 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN VĂN GIÀU RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN → RANH TỈNH TÂY NINH |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4424 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
KINH TRUNG ƯƠNG VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất ở |
| 4425 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÔ KÝ TÔ KÝ → DỰ ÁN TANIMEX |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất ở |
| 4426 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐẶNG THÚC VỊNH NGÃ 3 CHÙA → NGÃ 4 THỚI TỨ |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 06 NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21) → CUỐI ĐƯỜNG |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
PHẠM NGỌC THẠCH ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN ĐỨC THUẬN |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn Ngã tư Quốc lộ 45 đến Kênh Tiêu Tân Bình
|
13.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4431 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu TĐC đường Nguyễn Hoàng Đường quy hoạch rộng 15.5m → đến 17.5m |
13.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÂN ĐÔNG HIỆP) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4433 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường quy hoạch rộng 14.5m |
13.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4434 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Quốc lộ 37 (cũ) Giáp Bưu điện Hà Phương (đường vào thôn Nhân Lễ) → Hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ |
13.800.000 | 8.280.000 | 5.200.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 4435 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 20
|
13.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4436 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 20 Đoạn còn lại |
13.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4437 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Xa La Đầu đường → Cuối đường |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4438 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất ở |
| 4439 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất ở |
| 4440 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trần Hưng Đạo Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Ngã ba Mũi Tàu |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất ở |
| 4441 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 11
|
13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4442 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Khắc Lập
|
13.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4443 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường Phan Văn Tình |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất ở |
| 4444 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1) Đường Phan Văn Tình |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất ở |
| 4445 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường trục xã Cống vẹt → UBND xã Việt Khê |
13.750.000 | 8.250.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 4446 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thiện Trị
|
13.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4447 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Phạm Hồng Thám Lý Thái Tôn → Lý Bôn |
13.710.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4448 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 105 Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp trục qua cổng Trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.000 | 2.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4449 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 185: Rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo Đường Lương Ngọc Quyến → Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.000 | 2.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4450 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.000 | 2.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4451 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các đường trong khu dân cư Phủ Liễn II thuộc tổ 16, phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.000 | 2.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4452 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 31 Đường Bến tượng → Khu dân cư Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên (đến hết hàng rào Bảo tàng tỉnh) |
13.720.000 | 8.232.000 | 4.939.000 | 2.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4453 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m |
13.660.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HOÀNG LÊ KHA BÙI CÔNG MINH → HOÀNG TRUNG THÔNG |
13.610.000 | 6.805.000 | 5.444.000 | 4.355.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TÔ NGỌC VÂN HOÀNG LÊ KHA → HOÀNG TRUNG THÔNG |
13.610.000 | 6.805.000 | 5.444.000 | 4.355.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HOÀNG TRUNG THÔNG MẠC THANH ĐẠM → HUỲNH TỊNH CỦA |
13.610.000 | 6.805.000 | 5.444.000 | 4.355.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4457 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 2
|
13.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4458 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Đản Tôn Đức Thắng → Trường THCS Nguyễn Công Trứ |
13.610.000 | 5.400.000 | 4.810.000 | 3.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4459 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Thúc Nhẫn
|
13.610.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4460 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Hoan Tôn Đức Thắng → Nguyễn Đình Tứ |
13.610.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 25 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất ở |
| 4462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 24 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RESORT PHƯƠNG NAM |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất ở |
| 4463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
LÔ A CHỢ BẾN CÁT THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ BẢN ĐỒ 29 → NGÔ QUYỀN (THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
NGÔ QUYỀN (LÔ C CHỢ BẾN CÁT) HÙNG VƯƠNG → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1 VÀ 215, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
BẾN XE VÀO CHỢ BẾN CÁT (LÔ D) HÙNG VƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 98 VÀ 766, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 71 VÀ 235, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN QUÝ CÁP (ĐƯỜNG TỔ 7, 8, 9, 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN) NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN DU |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN THỊ VỮNG (ĐƯỜNG TỔ 15, 16, 17) AN BÌNH → GIAO ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG LINH XUÂN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4468 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
PHẠM HỮU LẦU (MÌ HÒA HỢP) LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN ĐỨC THIỆU |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
PHAN ĐĂNG LƯU (ĐƯỜNG TỔ 4A, 5A, 6A KHU PHỐ THỐNG NHẤT) LÝ THƯỜNG KIỆT (CHỢ THỐNG NHẤT) → LÝ THƯỜNG KIỆT (ĐƯỜNG RAY XE LỬA) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
PHAN HUY ÍCH (BÀO ÔNG CUỘN ĐI XÓM ĐƯƠNG) ĐƯỜNG SỐ 7 KDC NHỊ ĐỒNG 1 → PHẠM NGŨ LÃO |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI ĐT.743A → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN DU (ĐƯỜNG TRƯỜNG CẤP III DĨ AN) NGUYỄN AN NINH → ĐT.743A |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG) ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 (RANH PHƯỜNG DĨ AN) VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1759, TỜ BẢN ĐỒ 4 → LÊ VĂN TÁCH (NGÃ 3 ĐƯỜNG BÀ GIANG - PHƯỜNG LINH XUÂN) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN KHÁNH DƯ (ĐI KHU 5) NGUYỄN HIỀN → PHẠM NGŨ LÃO |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN NGUYÊN HÃN (ĐI KHU 5) TRẦN KHÁNH DƯ → NGUYỄN TRÃI |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN QUANG KHẢI (ĐƯỜNG CÂY KEO) NGUYỄN THÁI HỌC → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
THẮNG LỢI (ĐI KHU 4) LÝ THƯỜNG KIỆT (CUA 7 CHÍCH) → NGUYỄN DU |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
PHÚ CHÂU XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → NGUYỄN ĐÌNH THI |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4479 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Văn Bỉnh Nguyễn Ngọc Sanh → Trần Hưng Đạo |
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
KHA VẠN CÂN HỒ TÙNG MẬU → DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRÃI (ĐƯỜNG MỒI) ĐT.743A → LÝ THƯỜNG KIỆT |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC (ĐI LÒ MUỐI KHU 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 42 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2099, TỜ BẢN ĐỒ 68 → HAI BÀ TRƯNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT) NGUYỄN THÁI HỌC → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN HIỀN (ĐI KHU 5) LÊ QUÝ ĐÔN → LÝ THƯỜNG KIỆT |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4485 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGÔ THÌ NHẬM (CÂY GĂNG, CÂY SAO) NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGÔ VĂN SỞ (BÌNH MINH 2) NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐI XÓM ĐƯƠNG (ĐƯỜNG GOM) LÝ THƯỜNG KIỆT → PHẠM NGŨ LÃO (NGÃ 3 ÔNG CẬY) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐOÀN THỊ KÌA (ĐI CHỢ TỰ PHÁT) ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4489 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
AN BÌNH (SÓNG THẦN - ĐÔNG Á) XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → TRẦN THỊ VỮNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI LÊ HỒNG PHONG → PHẠM VĂN DIÊU (RANH ĐỒNG NAI) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
MỸ PHƯỚC TÂN VẠN QUỐC LỘ 1K → TRẦN QUANG DIỆU |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT) TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TÂN HÒA (ĐƯỜNG ĐÌNH TÂN QUÝ) QUỐC LỘ 1K → TÔ VĨNH DIỆN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG ẤP ĐÔNG) QUỐC LỘ 1K → HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4495 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
VÀNH ĐAI ĐÔNG BẮC 1 + ĐƯỜNG D1 KDC ĐÔNG AN ĐT.743A → RANH KCN TÂN ĐÔNG HIỆP B |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐÔNG MINH TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4497 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục chính
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư Minh Lộc cũ đến hết Đền Thánh Cả thôn Minh Hải
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4499 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ đường rẽ vào Nhà văn hoá thôn Minh Thắng đến ngã ba đê biển (xã Minh Lộc cũ)
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4500 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư Trường Trung học cơ sở đến đường rẽ vào Nhà văn hoá thôn Minh Thắng (xã Minh Lộc cũ)
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |